Hoang Thien An Technology Trading Corporation
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Kỹ Thuật Hoàng Thiên ân
28
进口笔数
0
出口笔数
$364.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313394377 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJKE61UB |
| 成立日期 | 2015-08-11 |
| 联系地址 | 29 đường DD 11, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HOÀNG THIÊN ÂN |
| 企业英文名称 | HOANG THIEN AN TECHNOLOGY TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 29 đường DD 11, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84336293968 |
| 邮箱 | hoangthienanhcm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851769 | 其他通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $363.7K |
| 丹麦 | 1 | $798 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FlyingVoice (Hong Kong) Technologies Ltd. | 中国 | 5 | $109.9K | 其他通信设备、其他电话机 |
| FLYINGVOICE (HONGKONG) TECHNOLOGOGIES LTD | 中国香港 | 9 | $78.7K | 其他通信设备 |
| Beijing Dynamic Power Co., Ltd. (DPC) | 中国 | 2 | $46.9K | 静止变流器、电力控制板 |
| Azure Star Energy Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.9K | 静止变流器、通信设备 |
| Shenzhen HCC Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.0K | 收银机、单功能打印机 |
| Azure Star Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.8K | 电力控制板 |
| Beijing Dynamic Power Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.8K | 静止变流器、变压器零件 |
| BEIJING UNISOURCE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $7.8K | 电力控制板 |
| Shenzhen Dynamic Greenergy Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.2K | 静止变流器、电力控制板 |
| HeatXperts ApS | 丹麦 | 1 | $798 | 温控处理设备、电加热装置 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他通信设备 | FLYINGVOICE (HONGKONG) TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $49 |
| 2026-04-01 | 其他通信设备 | FLYINGVOICE (HONGKONG) TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-01 | 其他通信设备 | FLYINGVOICE (HONGKONG) TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $186 |
| 2026-04-01 | 其他通信设备 | FLYINGVOICE (HONGKONG) TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $186 |
| 2026-04-01 | 其他通信设备 | FLYINGVOICE (HONGKONG) TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-01 | 其他通信设备 | FLYINGVOICE (HONGKONG) TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-01 | 其他通信设备 | FLYINGVOICE (HONGKONG) TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-01 | 其他通信设备 | FLYINGVOICE (HONGKONG) TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $49 |
| 2026-04-01 | 其他通信设备 | FLYINGVOICE (HONGKONG) TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-01 | 其他通信设备 | FLYINGVOICE (HONGKONG) TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $3.1K |