THUY DIEN NAM LA JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thủy Điện Nậm La
8
进口笔数
0
出口笔数
$301.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5500290578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0AQVYKB |
| 成立日期 | 2007-08-10 |
| 联系地址 | Số 144, Đường Trường Chinh, Tổ 4, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN NẬM LA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 144, Đường Trường Chinh, Tổ 4, Phường Tô Hiệu, Sơn La |
| 经营范围 | Sản xuất các cấu kiện kim loại; Sản xuất máy luyện kim; Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng; Sản xuất khác chưa được phân vào đâu; Sửa chữa máy móc thiết bị; Khai thác, sử lý và cung cấp nước; Thoát nước và xử lý nước thải; Xây dựng nhà các loại; Xây dựng công trình đường bộ; Xây dựng công trình công ích; Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (công thuỷ lợi); Lắp đặt hệ thống điện; Xây dựng đường dây và trạm biến áp đến 35KV; Lắp đặt hệ thống xây dựng khác; Đại lý ôtô và xe có động cơ khác; Đại lý, môi giới, đấu giá (trừ môi giới phải có chứng chỉ hành nghề); Bán buôn kim loại và quặng kim loại; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; Vận tải hàng hoá bằng đường bộ; Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày); Cho thuê xe có động cơ; Cho thuê máy móc thiết bị và đồ dùng hữu hình khác; Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao); Thoát nước và sử lý nước thải; Khai thác xử lý và cung cấp nước; Sản xuất và kinh doanh điện năng; Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác; Xây dựng công trình thuỷ điện; Đào tạo vận hành và chuyển giao công nghệ các nhà máy thuỷ điện; Kinh doanh xuất nhập khẩu vật tư thiết bị. Khai thác gỗ; Khai thác lâm sản khác trừ gỗ; Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp; Khai thác quặng sắt; Khai thác quặng không chứa sắt (trừ quặng kim loại quý hiếm), Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu; Khai thác đá, cát sỏi, đất sét; Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón; Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác. Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842123854600 |
| 邮箱 | viwaseentaybac@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 840690 | 涡轮机零件 |
| 841090 | 水轮机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 1 | $154.8K |
| 印度 | 7 | $139.0K |
| 德国 | 1 | $3.1K |
| 日本 | 1 | $3.0K |
| 新加坡 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B FOURESS PRIVATE LTD | 德国 | 1 | $154.8K | 水轮机零件 |
| B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | 7 | $146.5K | 电力控制板、高压电线 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 不锈钢管件 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $30 |
| 2025-11-05 | 垫片套装 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $32 |
| 2025-11-05 | 60伏以下继电器 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $150 |
| 2025-11-05 | 不锈钢管件 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $30 |
| 2025-11-05 | 电器装置零件 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $210 |
| 2025-09-04 | 非泡沫橡胶密封件 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $570 |
| 2025-08-18 | 其他钢铁制品 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $100 |
| 2025-08-18 | 其他测量仪器 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $1.4K |
| 2025-08-18 | 钢铁螺钉螺栓 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $8 |
| 2025-08-18 | 静止变流器 | B FOURESS PRIVATE LTD | 新加坡 | $1.4K |