HA PHU CONSTRUCTION CONSULTING CO LTD
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 阀门零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Kỹ THUậT PHúC NGUYễN PHáT
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$44.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603815865 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0QNSU2N |
| 成立日期 | 2021-06-04 |
| 联系地址 | 19A Đường số 8, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT PHÚC NGUYỄN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 04/24 Đường số 22, Khu phố 46, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84964900401 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 843139 | 机械零件 |
| 848330 | 轴承座 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $42.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | 16 | $44.3K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 传动轴及曲柄 | IGUACU VIETNAM CO LTD | — | $1.5K |
| 2026-04-09 | 传动轴及曲柄 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 传动轴及曲柄 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-13 | 阀门零件 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-13 | 阀门零件 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $498 |
| 2026-03-12 | 钢铁螺钉螺栓 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-03-12 | 阀门零件 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $498 |
| 2026-03-12 | 阀门零件 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-12-05 | 传动轴及曲柄 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $917 |
| 2025-12-05 | 传动轴及曲柄 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $134 |