HAKHA PRODUCTION & TRADING CO LTD

越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 其他钢铁铸件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI HAKHA

0
进口笔数
131
出口笔数
$0
进口金额
$2.86M
出口金额
最近进口
2025-11-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $166.4K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $164.4K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $133.9K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $166.4K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $146.6K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $157.9K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $146.1K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $99.2K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $95.6K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $164.4K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $133.9K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $166.4K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $146.6K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $157.9K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $146.1K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $99.2K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $95.6K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号0108187723
企查查编码QVNVTR72GS
成立日期2018-03-16
联系地址Tầng 6, Tòa nhà MD Complex, Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HAKHA
企业英文名称HAKHA PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, Tòa nhà MD Complex, Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin
电话+84988505624
邮箱hakhacop@gmail.com
官网congtyhakha.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732599其他钢铁铸件
681099其他水泥制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国129$2.83M
越南2$23.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SUNJIN TECH CO LTD韩国131$2.86M其他钢铁铸件、渔产品加工船

近期贸易明细

出口(共 131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-27其他钢铁铸件SUNJIN TECH CO LTD韩国$11.6K
2025-11-20其他钢铁铸件SUNJIN TECH CO LTD韩国$2.3K
2025-11-20其他钢铁铸件SUNJIN TECH CO LTD韩国$1.3K
2025-11-20其他钢铁铸件SUNJIN TECH CO LTD韩国$8.3K
2025-11-11其他钢铁铸件SUNJIN TECH CO LTD韩国$2.3K
2025-11-11其他钢铁铸件SUNJIN TECH CO LTD韩国$9.4K
2025-11-01其他钢铁铸件SUNJIN TECH CO LTD韩国$11.9K
2025-11-01其他钢铁铸件SUNJIN TECH CO LTD韩国$165
2025-10-23其他钢铁铸件SUNJIN TECH CO LTD越南$11.6K
2025-10-08其他钢铁铸件SUNJIN TECH CO LTD韩国$11.6K

相关企业 · 同类产品

HAKHA PRODUCTION & TRADING CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →