Song Anh Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOàN CầU SONG ANH
26
进口笔数
0
出口笔数
$316.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109815699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8381M5F |
| 成立日期 | 2021-11-12 |
| 联系地址 | Tầng 12 Tòa nhà văn phòng diamond flower, số 48 Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOÀN CẦU SONG ANH |
| 企业英文名称 | SONG ANH GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12 Tòa nhà văn phòng diamond flower, số 48 Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +842485878555 |
| 邮箱 | info@sagvn.vn |
| 官网 | www.sagvn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 630800 | 纺织面料套件 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 660191 | 伸缩伞 |
| 950510 | 圣诞用品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $316.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Tangshihua Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $163.9K | 其他娱乐用品、钢制气罐 |
| Colemane Trading Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $110.7K | 非盥洗用皂、塑料封口件 |
| HVT Trading & Import Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.5K | 非电动固体燃料器具、钢铁制非电器零件 |
| Green Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.3K | 非轻质石油、非泡沫橡胶橡皮 |
| Ningbo Beilun Jia Better International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 卫生用品、轻质未涂布纸 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | 肉类家禽加工机 | NINGBO BEILUN JIA BETTER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-09-10 | 食品机械零件 | NINGBO BEILUN JIA BETTER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $282 |
| 2025-09-10 | 食品机械零件 | NINGBO BEILUN JIA BETTER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $423 |
| 2025-09-10 | 肉类家禽加工机 | NINGBO BEILUN JIA BETTER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-03-27 | 非瓷质陶瓷制品 | GUANGDONG TANGSHIHOA INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $630 |
| 2025-03-27 | 非瓷质陶瓷制品 | GUANGDONG TANGSHIHOA INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-03-27 | 非瓷质陶瓷制品 | GUANGDONG TANGSHIHOA INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $630 |
| 2025-03-27 | 非瓷质陶瓷制品 | GUANGDONG TANGSHIHOA INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-03-27 | 非瓷质陶瓷制品 | GUANGDONG TANGSHIHOA INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-03-27 | 非瓷质陶瓷制品 | GUANGDONG TANGSHIHOA INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $986 |