Vietnam Industrial Gas Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 209 笔 · 主营 氧
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khí Công Nghiệp Việt Nam
21
进口笔数
209
出口笔数
$651.6K
进口金额
$1.32M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-26
最近出口
6
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200768134 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4N8FG3K |
| 成立日期 | 2007-11-05 |
| 联系地址 | Số 1P Minh Khai, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHÍ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842253522170 |
| 传真 | 0313522279 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 860900 | 运输集装箱 |
| 280421 | 氩气 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280440 | 氧 |
| 280421 | 氩气 |
| 280430 | 氮 |
| 281121 | 二氧化碳 |
| 280429 | 其他稀有气体 |
| 281420 | 氨水 |
| 281410 | 无水氨 |
| 860900 | 运输集装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $651.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 207 | $1.22M |
| 中国 | 1 | $100.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Yongan Heli Cylinder Co., Ltd. | 中国 | 5 | $221.8K | 钢制气罐、阀门龙头 |
| Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd. | 中国 | 6 | $216.8K | 其他非金属氧化合物、运输集装箱 |
| Hainan Yongan Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $105.7K | 钢制气罐、阀门龙头 |
| Ningbo Mingxin Chemical Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.3K | 钢制气罐、温控处理设备 |
| Linyi Yongan Cylinder Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.5K | 钢制气罐、阀门龙头 |
| Plastec Design & Development Consultants Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 钢制气罐、其他非金属氧化合物 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 46 | $913.1K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 53 | $125.6K | 镀锌钢带、印刷标签 |
| Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd. | 越南 | 2 | $100.0K | 运输集装箱、钢制气罐 |
| Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100.0K | 钢制气罐、运输集装箱 |
| Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 29 | $46.0K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $26.4K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 13 | $4.4K | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
| Yingyi Haiphong Machinery Co., Ltd. | 越南 | 12 | $4.2K | 其他钢铁制品、氩气 |
| Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.2K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 1 | $739 | 氮 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 钢制气罐 | Shandong Yongan Heli Cylinder Co., Ltd. | 中国 | $12.7K |
| 2026-06-27 | 钢制气罐 | Shandong Yongan Heli Cylinder Co., Ltd. | 中国 | $14.0K |
| 2026-03-04 | 钢制气罐 | Shandong Yongan Heli Cylinder Co., Ltd. | 中国 | $77.9K |
| 2026-03-04 | 钢制气罐 | Shandong Yongan Heli Cylinder Co., Ltd. | 中国 | $19.3K |
| 2025-12-10 | 钢制气罐 | LINYI YONGAN CYLINDER TRADING CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2025-12-05 | 钢制气罐 | Hainan Yongan Trade Co., Ltd. | 中国 | $14.2K |
| 2025-12-05 | 钢制气罐 | HAINAN YONGAN TRADE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-07-30 | 钢制气罐 | LINYI YONGAN CYLINDER TRADING CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-07-30 | 钢制气罐 | LINYI YONGAN CYLINDER TRADING CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-05-05 | 钢制气罐 | NINGBO MINGXIN CHEMICAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $24.3K |
出口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 二氧化碳 | Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-06-26 | 氧 | Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | $275 |
| 2026-06-20 | 氧 | Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $143 |
| 2026-06-20 | 氧 | Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $30 |
| 2026-06-20 | 氮 | Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $206 |
| 2026-06-20 | 氨水 | Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $26.1K |
| 2026-06-20 | 氩气 | Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $135 |
| 2026-06-20 | 二氧化碳 | Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $413 |
| 2026-06-20 | 二氧化碳 | Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $141 |
| 2026-06-04 | 氧 | Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $172 |