MY LINH CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他精油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hương Liệu Mỹ Linh
7
进口笔数
0
出口笔数
$82.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301898436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX3G1WV5 |
| 成立日期 | 1999-12-24 |
| 联系地址 | Số nhà 30 Ruby, khu dân cư Pegasus, đường Nguyễn Văn Tỏ, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HƯƠNG LIỆU MỸ LINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 30 Ruby, khu dân cư Pegasus, đường Nguyễn Văn Tỏ, Phường Long Hưng, Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02513558366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330129 | 其他精油 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 330112 | 橙精油 |
| 330119 | 柑橘精油 |
| 330124 | 薄荷精油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $46.5K |
| 印度 | 4 | $36.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KGA TRADING LTD | 中国 | 3 | $46.5K | 低吸水率瓷砖、卫生纸 |
| SEEMA INTERNATIONAL | 印度 | 4 | $36.4K | 其他精油、工业用芳香物质 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-08 | 其他植物提取物 | SEEMA INTERNATIONAL | 印度 | $145 |
| 2023-11-08 | 橙精油 | SEEMA INTERNATIONAL | 印度 | $1.7K |
| 2023-11-08 | 橙精油 | SEEMA INTERNATIONAL | 印度 | $3.2K |
| 2023-11-08 | 其他植物提取物 | SEEMA INTERNATIONAL | 印度 | $345 |
| 2023-11-08 | 其他精油 | SEEMA INTERNATIONAL | 印度 | $525 |
| 2023-11-08 | 其他植物提取物 | SEEMA INTERNATIONAL | 印度 | $313 |
| 2023-11-08 | 其他植物提取物 | SEEMA INTERNATIONAL | 印度 | $157 |
| 2023-11-08 | 其他植物提取物 | SEEMA INTERNATIONAL | 印度 | $675 |
| 2023-11-08 | 其他植物提取物 | SEEMA INTERNATIONAL | 印度 | $1.1K |
| 2023-11-08 | 柑橘精油 | SEEMA INTERNATIONAL | 印度 | $3.3K |