Hoang Kim TP Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 153 笔 · 主营 未锻轧铝合金
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TP HOàNG KIM
153
进口笔数
30
出口笔数
$29.37M
进口金额
$2.28M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-22
最近出口
27
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102143568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUHXXPG2 |
| 成立日期 | 2007-01-18 |
| 联系地址 | Số 391 đường Trương Định, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TP HOÀNG KIM |
| 企业英文名称 | HOANG KIM TP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 155, thôn Mỹ, Xã Bình Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84978533079 |
| 邮箱 | hoangkimalu1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760429 | 铝合金型材 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 67 | $15.03M |
| 越南 | 31 | $7.27M |
| 印度 | 17 | $4.17M |
| 马来西亚 | 8 | $1.80M |
| 中国台湾 | 8 | $509.8K |
| 中国 | 16 | $356.2K |
| 韩国 | 1 | $217.0K |
| 德国 | 2 | $13.4K |
| 西班牙 | 2 | $10.9K |
| 意大利 | 1 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 30 | $2.28M |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Plus Global DMCC | 阿联酋 | 40 | $8.45M | 未锻轧铝合金、未锻轧铝 |
| Star Tradex | 阿联酋 | 31 | $7.27M | 未锻轧铝合金、7毫米以上铝线 |
| RADIANT WORLD CORPORATION PTE. LTD. | 新加坡 | 16 | $4.10M | 未锻轧铝合金、7毫米以上铝线 |
| Rusal Novokuznetsk | 俄罗斯 | 14 | $2.54M | 未锻轧铝、未锻轧铝合金 |
| AL PLUS GLOBAL FZCO | 阿联酋 | 5 | $2.32M | 未锻轧铝、未锻轧铝合金 |
| Rusal Marketing GmbH | 德国 | 8 | $1.72M | 未锻轧铝合金、7毫米以上铝线 |
| FORMOSA SHYEN HORNG METAL SDN. BHD. | 马来西亚 | 4 | $1.02M | 未锻轧铝合金、其他铝制品 |
| MIRAGE ALUMINIUM SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $779.5K | 未锻轧铝合金 |
| Changsha Saicoo Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $235.3K | 其他塑料制品、其他饱和聚酯 |
| YUEH SHIN HIGH TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 5 | $59.6K | 电力控制板、其他电气设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cristales y Persianas Lopez S.L. | 西班牙 | 24 | $1.68M | 其他车辆、铝合金型材 |
| Extremena de Perfilados de Aluminio S.L. | 西班牙 | 6 | $604.4K | 铝合金型材、其他车辆 |
近期贸易明细
进口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 非板状硫化橡胶 | Changsha Saicoo Industrial Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Changsha Saicoo Industrial Co., Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2026-06-26 | 其他饱和聚酯 | Changsha Saicoo Industrial Co., Ltd. | 中国 | $975 |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Changsha Saicoo Industrial Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2026-06-26 | 其他饱和聚酯 | Changsha Saicoo Industrial Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Changsha Saicoo Industrial Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-26 | 其他饱和聚酯 | Changsha Saicoo Industrial Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Changsha Saicoo Industrial Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-26 | 其他饱和聚酯 | Changsha Saicoo Industrial Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Changsha Saicoo Industrial Co., Ltd. | 中国 | $14.3K |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 铝合金型材 | Cristales y Persianas Lopez S.L. | 西班牙 | $369 |
| 2026-06-22 | 铝合金型材 | Cristales y Persianas Lopez S.L. | 西班牙 | $22.0K |
| 2026-06-22 | 铝合金型材 | Cristales y Persianas Lopez S.L. | 西班牙 | $3.5K |
| 2026-06-22 | 铝合金型材 | Cristales y Persianas Lopez S.L. | 西班牙 | $2.5K |
| 2026-06-22 | 铝合金型材 | Cristales y Persianas Lopez S.L. | 西班牙 | $2.1K |
| 2026-06-22 | 其他车辆 | Cristales y Persianas Lopez S.L. | 西班牙 | $0 |
| 2026-06-22 | 铝合金型材 | Cristales y Persianas Lopez S.L. | 西班牙 | $5.7K |
| 2026-06-22 | 铝合金型材 | Cristales y Persianas Lopez S.L. | 西班牙 | $4.8K |
| 2026-06-22 | 铝合金型材 | Cristales y Persianas Lopez S.L. | 西班牙 | $125 |
| 2026-06-22 | 铝合金型材 | Cristales y Persianas Lopez S.L. | 西班牙 | $11.4K |