Hoang Kim TP Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 未锻轧铝合金

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TP HOàNG KIM

143
进口笔数
15
出口笔数
$27.10M
进口金额
$1.02M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-24
最近出口
27
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.66M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $483.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $728.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $473.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.02M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.10M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.30M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $813.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $223.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $217.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $725.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.47M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.06M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $494.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $512.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.22M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $363.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $598.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $71.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $427.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.66M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $586.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $501.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $298.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $587.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $423.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $741.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $546.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $560.2K · 5 笔出口 $159.1K · 1 笔2026-01进口 $1.46M · 5 笔出口 $241.6K · 2 笔2026-02进口 $123.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $796.4K · 4 笔出口 $260.8K · 6 笔2026-04进口 $1.62M · 5 笔出口 $362.6K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $483.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $728.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $473.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.02M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.10M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.30M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $813.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $223.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $217.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $725.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.47M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.06M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $494.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $512.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.22M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $363.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $598.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $71.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $427.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.66M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $586.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $501.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $298.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $587.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $423.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $741.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $546.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $560.2K · 5 笔出口 $159.1K · 1 笔2026-01进口 $1.46M · 5 笔出口 $241.6K · 2 笔2026-02进口 $123.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $796.4K · 4 笔出口 $260.8K · 6 笔2026-04进口 $1.62M · 5 笔出口 $362.6K · 6 笔

工商档案

企业注册号0102143568
企查查编码QVNUHXXPG2
成立日期2007-01-18
联系地址Số 391 đường Trương Định, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TP HOÀNG KIM
企业英文名称HOANG KIM TP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 20 ngõ 158 Đường Giáp Bát, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại
电话+84978533079
邮箱hoangkimalu1@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760120未锻轧铝合金
842531电动绞车
853710电力控制板
854370其他电气设备
392690其他塑料制品
400829非板状硫化橡胶
320417染料颜料
320990水性聚合物涂料
321290油漆颜料
390799其他饱和聚酯

出口

HS 编码产品
760429铝合金型材
871680其他车辆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯65$14.25M
越南31$7.27M
印度13$2.79M
马来西亚8$1.80M
中国台湾8$509.8K
中国14$251.5K
韩国1$217.0K
德国1$12.6K
西班牙1$4.0K
意大利1$3.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙15$1.02M

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Star Tradex阿联酋31$7.27M未锻轧铝合金、7毫米以上铝线
Al Plus Global Dmcc阿联酋33$6.61M未锻轧铝合金、未锻轧铝
Royalline Trading Pte. Ltd.新加坡12$2.72M未锻轧铝合金、7毫米以上铝线
Rusal Novokuznetsk俄罗斯14$2.54M未锻轧铝、未锻轧铝合金
Al Plus Global DMCC阿联酋7$1.83M未锻轧铝合金、未锻轧铝
Rusal Marketing GmbH德国8$1.72M未锻轧铝合金、未锻轧铝
AL PLUS GLOBAL FZCO阿联酋3$1.54M未锻轧铝、未锻轧铝合金
Formosa Shyen Horng Metal Sdn. Bhd.马来西亚4$1.02M未锻轧铝合金、其他铝制品
Mirage Aluminium Sdn. Bhd.马来西亚4$779.5K未锻轧铝合金
YUEH SHIN HIGH TECHNOLOGY CO LTD中国台湾5$59.6K电力控制板、其他电气设备

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cristales y Persianas Lopez S.L.西班牙15$1.02M铝合金型材、其他车辆

近期贸易明细

进口(共 143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23未锻轧铝合金AL PLUS GLOBAL FZCO俄罗斯$345.6K
2026-04-23未锻轧铝合金AL PLUS GLOBAL FZCO俄罗斯$345.6K
2026-04-23未锻轧铝合金AL PLUS GLOBAL FZCO俄罗斯$167.6K
2026-04-23未锻轧铝合金AL PLUS GLOBAL FZCO俄罗斯$167.6K
2026-04-20未锻轧铝合金AL PLUS GLOBAL FZCO俄罗斯$254.9K
2026-04-20未锻轧铝合金AL PLUS GLOBAL FZCO俄罗斯$254.9K
2026-04-09其他塑料制品CHANGSHA SAICOO INDUSTRIAL LTD中国$20.2K
2026-04-09其他塑料制品CHANGSHA SAICOO INDUSTRIAL LTD中国$842
2026-04-09其他塑料制品CHANGSHA SAICOO INDUSTRIAL LTD中国$9.5K
2026-04-09其他塑料制品CHANGSHA SAICOO INDUSTRIAL LTD中国$20.2K

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他车辆CRISTALES Y PERSIANAS LOPEZ S.L.西班牙$200
2026-04-24铝合金型材CRISTALES Y PERSIANAS LOPEZ S.L.西班牙$16.5K
2026-04-24铝合金型材CRISTALES Y PERSIANAS LOPEZ S.L.西班牙$9.6K
2026-04-24铝合金型材CRISTALES Y PERSIANAS LOPEZ S.L.西班牙$61.6K
2026-04-13其他车辆CRISTALES Y PERSIANAS LOPEZ S.L.西班牙$400
2026-04-13铝合金型材CRISTALES Y PERSIANAS LOPEZ S.L.西班牙$86.8K
2026-04-13铝合金型材CRISTALES Y PERSIANAS LOPEZ S.L.西班牙$56.4K
2026-04-13铝合金型材CRISTALES Y PERSIANAS LOPEZ S.L.西班牙$36.6K
2026-04-01其他车辆CRISTALES Y PERSIANAS LOPEZ S.L.西班牙$200
2026-04-01铝合金型材CRISTALES Y PERSIANAS LOPEZ S.L.西班牙$19.2K

相关企业 · 同类产品

Hoang Kim TP Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →