Infinimex Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 V肋传动带(60-180cm)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INFINIMEX VIệT NAM
1
进口笔数
5
出口笔数
$42
进口金额
$107.0K
出口金额
2025-08-05
最近进口
2025-10-23
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901129023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU94K3GM |
| 成立日期 | 2022-10-24 |
| 联系地址 | Số nhà 90, khu dân cư mới số 1, Thị Trấn Như Quỳnh, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INFINIMEX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | INFINIMEX VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 90, khu dân cư mới số 1, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84867970568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 610590 | 非棉衬衫 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 960720 | 拉链零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 1 | $21 |
| 中国 | 1 | $16 |
| 美国 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $92.1K |
| 斯里兰卡 | 3 | $15.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Platypus Link (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $24 | 便携箱盒、皮革腰带 |
| Platypus Link (Pvt.) Ltd. | 中国 | 1 | $13 | 高强力机织物、其他绳缆 |
| Platypus Link Ltd. | 美国 | 1 | $5 | 高强力机织物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Textile Link Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $92.1K | 皮革手提包、纤维纸板手提包 |
| Senura Enterprises | 斯里兰卡 | 1 | $12.0K | 车轮零件、其他车辆零件 |
| Sethum Distributors | 斯里兰卡 | 2 | $3.0K | 钢铁螺钉螺栓、其他手工工具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-05 | 其他塑料管材 | PLATYPUS LINK (PVT) LTD | 中国 | $0 |
| 2025-08-05 | 非棉衬衫 | PLATYPUS LINK (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $10 |
| 2025-08-05 | 其他绳缆 | PLATYPUS LINK (PVT) LTD | 中国 | $3 |
| 2025-08-05 | 高强力机织物 | PLATYPUS LINK (PVT) LTD | 美国 | $1 |
| 2025-08-05 | 研磨粉/粒 | PLATYPUS LINK (PVT) LTD | 中国 | $0 |
| 2025-08-05 | 研磨粉/粒 | PLATYPUS LINK (PVT) LTD | 中国 | $0 |
| 2025-08-05 | 高强力机织物 | PLATYPUS LINK (PVT) LTD | 中国 | $5 |
| 2025-08-05 | 高强力机织物 | PLATYPUS LINK (PVT) LTD | 美国 | $4 |
| 2025-08-05 | 拉链零件 | PLATYPUS LINK (PVT) LTD | 中国 | $1 |
| 2025-08-05 | 其他塑料制品 | PLATYPUS LINK (PVT) LTD | 中国 | $0 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 塑料纺织箱盒 | TEXTILE LINK PTY LTD | 澳大利亚 | $60.9K |
| 2023-12-02 | 其他纺织制品 | TEXTILE LINK PTY LTD | 澳大利亚 | $31.2K |
| 2023-07-18 | V肋传动带(60-180cm) | SETHUM DISTRIBUTORS | 斯里兰卡 | $1.5K |
| 2023-07-11 | 中号V型橡胶带 | SETHUM DISTRIBUTORS | 斯里兰卡 | $880 |
| 2023-07-11 | 中号V型橡胶带 | SETHUM DISTRIBUTORS | 斯里兰卡 | $600 |
| 2023-03-21 | 染色棉针织布 | SENURA ENTERPRISES | 斯里兰卡 | $12.0K |