Thai Son Binh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THáI SơN BìNH
6
进口笔数
0
出口笔数
$7.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303062301 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH9W09T6 |
| 成立日期 | 2003-09-16 |
| 联系地址 | 237/72 Trần Văn Đang, Phường 11, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THÁI SƠN BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 237/72 Trần Văn Đang, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | 38438415 |
| 邮箱 | thanhthuy030407@yahoo.com.vn |
| 传真 | 38438415 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $3.4K |
| 中国台湾 | 2 | $1.1K |
| 意大利 | 5 | $900 |
| 日本 | 5 | $807 |
| 韩国 | 3 | $466 |
| 英国 | 3 | $245 |
| 中国 | 1 | $99 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wahsin Auto Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $5.2K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Teck Soon Lee Auto Supply Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.7K | 其他车辆零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-24 | 柴油机零件 | WAHSIN AUTO PTE LTD | 德国 | $16 |
| 2025-03-24 | 柴油机零件 | WAHSIN AUTO PTE LTD | 德国 | $16 |
| 2025-03-24 | 柴油机零件 | WAHSIN AUTO PTE LTD | 德国 | $15 |
| 2025-03-24 | 柴油机零件 | WAHSIN AUTO PTE LTD | 德国 | $16 |
| 2025-03-24 | 其他电气开关 | WAHSIN AUTO PTE LTD | 英国 | $28 |
| 2025-03-24 | 柴油机零件 | WAHSIN AUTO PTE LTD | 德国 | $28 |
| 2025-03-24 | 其他钢铁制品 | WAHSIN AUTO PTE LTD | 英国 | $7 |
| 2025-03-24 | 柴油机零件 | WAHSIN AUTO PTE LTD | 德国 | $54 |
| 2025-03-24 | 其他电气开关 | WAHSIN AUTO PTE LTD | 韩国 | $27 |
| 2025-03-24 | 柴油机零件 | WAHSIN AUTO PTE LTD | 德国 | $38 |