ICONS Vietnam Construction & Investment Consulting Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN ĐầU Tư Và XâY DựNG ICONS VIệT NAM
0
进口笔数
93
出口笔数
$0
进口金额
$20.84M
出口金额
—
最近进口
2025-12-10
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109979866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN8HXVXB |
| 成立日期 | 2022-04-27 |
| 联系地址 | Tầng 2 (Sàn văn phòng), Tòa nhà HH3, Khu đô thị Mỹ Đình Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG ICONS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ICONS VIETNAM CONSTRUCTION AND INVESTMENT CONSULTING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 (Sàn văn phòng), Tòa nhà HH3, Khu đô thị Mỹ Đình Mễ T, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | 0961006163 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 93 | $20.84M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAOHUA CO., LTD. | 越南 | 46 | $10.75M | 技术分类天然橡胶、非轻质石油 |
| Haohua Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 45 | $10.06M | 其他钢铁制品、技术分类天然橡胶 |
| LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 1 | $21.3K | 技术分类天然橡胶、非轻质石油 |
| Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.1K | 其他钢铁制品、镀贱金属钢线 |
近期贸易明细
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 电动绞车 | HAOHUA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.8K |
| 2025-12-10 | 电动绞车 | HAOHUA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.9K |
| 2025-12-10 | 电动绞车 | HAOHUA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.7K |
| 2025-12-10 | 电动绞车 | HAOHUA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.9K |
| 2025-12-10 | 钢铁门窗 | HAOHUA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $468 |
| 2025-12-10 | 钢铁门窗 | HAOHUA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $467 |
| 2025-12-10 | 钢铁门窗 | HAOHUA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $474 |
| 2025-12-10 | 钢铁门窗 | HAOHUA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $480 |
| 2025-12-10 | 电动绞车 | HAOHUA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $4.2K |
| 2025-12-10 | 电动绞车 | HAOHUA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.8K |