ICONS Vietnam Construction & Investment Consulting Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN ĐầU Tư Và XâY DựNG ICONS VIệT NAM

0
进口笔数
93
出口笔数
$0
进口金额
$20.84M
出口金额
最近进口
2025-12-10
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.59M2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.21M · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.59M · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.44M · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.66M · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.83M · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $774.9K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $696.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $389.5K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 212023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.21M · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.59M · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.44M · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.66M · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.83M · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $774.9K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $696.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $389.5K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0109979866
企查查编码QVNN8HXVXB
成立日期2022-04-27
联系地址Tầng 2 (Sàn văn phòng), Tòa nhà HH3, Khu đô thị Mỹ Đình Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG ICONS VIỆT NAM
企业英文名称ICONS VIETNAM CONSTRUCTION AND INVESTMENT CONSULTING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 2 (Sàn văn phòng), Tòa nhà HH3, Khu đô thị Mỹ Đình Mễ T, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
电话0961006163
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
730799其他钢铁管件
730793非不锈钢对焊管件
730630焊接钢管
730719钢铁铸件
391740塑料管件
854449绝缘电线
392690其他塑料制品
730791非不锈钢管件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南93$20.84M

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HAOHUA CO., LTD.越南46$10.75M技术分类天然橡胶、非轻质石油
Haohua Co., Ltd. (Vietnam)越南45$10.06M其他钢铁制品、技术分类天然橡胶
LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD.越南1$21.3K技术分类天然橡胶、非轻质石油
Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd.越南1$13.1K其他钢铁制品、镀贱金属钢线

近期贸易明细

出口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-10电动绞车HAOHUA CO LTD (VIETNAM)越南$3.8K
2025-12-10电动绞车HAOHUA CO LTD (VIETNAM)越南$2.9K
2025-12-10电动绞车HAOHUA CO LTD (VIETNAM)越南$3.7K
2025-12-10电动绞车HAOHUA CO LTD (VIETNAM)越南$3.9K
2025-12-10钢铁门窗HAOHUA CO LTD (VIETNAM)越南$468
2025-12-10钢铁门窗HAOHUA CO LTD (VIETNAM)越南$467
2025-12-10钢铁门窗HAOHUA CO LTD (VIETNAM)越南$474
2025-12-10钢铁门窗HAOHUA CO LTD (VIETNAM)越南$480
2025-12-10电动绞车HAOHUA CO LTD (VIETNAM)越南$4.2K
2025-12-10电动绞车HAOHUA CO LTD (VIETNAM)越南$2.8K

相关企业 · 同类产品

ICONS Vietnam Construction & Investment Consulting Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →