Azone Trading and Technical Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
4
进口笔数
68
出口笔数
$19.0K
进口金额
$670.7K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-06-29
最近出口
3
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202220752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTG8R7QC |
| 成立日期 | 2023-11-07 |
| 联系地址 | Số 908 Nguyễn Lương Bằng, Phường Văn Đẩu, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT AZONE |
| 企业英文名称 | AZONE TECHNICAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 141 Nguyễn Lương Bằng, Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84397377310 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392520 | 塑料建材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 391732 | 塑料管 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $19.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 67 | $633.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.7K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
| Dongguan Zhongfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $660 | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| Ronghui Communication Technology (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $660 | 橡塑模具、非注塑模具 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longwin Power Technology Co., Ltd. | 越南 | 17 | $181.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vietnam Beta Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 5 | $124.5K | 铝合金型材、其他铝制品 |
| Fine Tech Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $110.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Precision Craft Component Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 21 | $90.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ways Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $41.7K | 自粘塑料片、其他铝制品 |
| CEM Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $39.2K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Ways Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $29.1K | 自粘塑料片、其他铝制品 |
| Yili Vietnam Cleaning Equipment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $21.5K | 其他塑料制品、喷雾机零件 |
| Horn (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $20.1K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Baike Vehicle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.3K | 其他车辆零件、车身零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 铁路配件及信号设备 | Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-16 | 塑料建材 | Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | $9.4K |
| 2026-01-08 | 麦克风及支架 | Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | $355 |
| 2026-01-08 | 音频放大器 | Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | $518 |
| 2026-01-08 | 电声扩音机组 | Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | $979 |
| 2026-01-08 | 多扬声器箱体 | Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2025-04-14 | 贱金属帽架 | Dongguan Zhongfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2025-04-14 | 贱金属帽架 | Dongguan Zhongfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $560 |
| 2025-03-26 | 其他钢铁制品 | Ronghui Communication Technology (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2025-03-26 | 其他钢铁制品 | Ronghui Communication Technology (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | $560 |
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 非磁带视频设备 | Longwin Power Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-06-29 | 存储单元 | Longwin Power Technology Co., Ltd. | 越南 | $6.0K |
| 2026-06-22 | 存储单元 | Longwin Power Technology Co., Ltd. | — | $6.0K |
| 2026-06-22 | 非磁带视频设备 | Longwin Power Technology Co., Ltd. | — | $1.8K |
| 2026-06-09 | 绝缘电线 | Horn (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-06-09 | 信号装置零件 | Horn (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-09 | 电气信号装置 | Horn (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-09 | 静止变流器 | Horn (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $176 |
| 2026-06-09 | 铅酸蓄电池 | Horn (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $276 |
| 2026-06-09 | 绝缘电线 | Horn (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $48 |