MAST Machinery Spareparts & Technology Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,444 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Thiết bị phụ tùng & dịch vụ kỹ thuật MAST
1,444
进口笔数
0
出口笔数
$2.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101109846 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSC8EUDY |
| 成立日期 | 2001-04-02 |
| 联系地址 | Số 30-32, Phố Lãng Yên, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG Ô TÔ HBT HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/272/41 Trần Khát Chân, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842439766766 |
| 邮箱 | mast@hn.vnn.vn |
| 传真 | 02439766767 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1,164 | $1.50M |
| 印度 | 321 | $517.0K |
| 中国台湾 | 21 | $65.3K |
| 中国 | 50 | $64.2K |
| 泰国 | 15 | $49.3K |
| 巴西 | 18 | $14.1K |
| 美国 | 13 | $8.5K |
| 德国 | 10 | $4.7K |
| 墨西哥 | 12 | $3.6K |
| 波兰 | 4 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Koasis Co., Ltd. | 韩国 | 733 | $507.6K | 其他车辆零件、车身零件 |
| HL Holdings Corp. | 韩国 | 177 | $478.9K | 车辆悬挂零件、车辆制动零件 |
| Bajrang Auto Parts | 印度 | 94 | $141.5K | 其他车辆零件、车用照明信号装置 |
| Kor E International Co., Ltd. | 韩国 | 39 | $134.7K | 750W以下直流电机、铝合金管 |
| Halla Global | 韩国 | 24 | $126.3K | 空调机零件、其他风扇 |
| Jian International | 印度 | 75 | $105.9K | 其他车辆零件、车用照明信号装置 |
| B&B Solution Co., Ltd. | 韩国 | 89 | $64.3K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Service Easy Technology Private Ltd. | 印度 | 38 | $60.0K | 其他车辆零件、车辆保险杠及零件 |
| Ototech Automovel | 印度 | 30 | $32.3K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Schaeffler (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $21.8K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
近期贸易明细
进口(共 1,444)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他轴承 | CHEVROLET SALES THAILAND LTD | 美国 | $60 |
| 2026-02-09 | 车身零件 | CHEVROLET SALES THAILAND LTD | 墨西哥 | $38 |
| 2026-02-09 | 金属复合垫圈 | CHEVROLET SALES THAILAND LTD | 美国 | $528 |
| 2026-02-09 | 空调机零件 | CHEVROLET SALES THAILAND LTD | 巴西 | $519 |
| 2026-02-09 | 其他车辆零件 | CHEVROLET SALES THAILAND LTD | 中国 | $77 |
| 2026-02-09 | 机械密封件 | CHEVROLET SALES THAILAND LTD | 巴西 | $56 |
| 2026-02-09 | 液体过滤机械 | CHEVROLET SALES THAILAND LTD | 巴西 | $54 |
| 2026-02-09 | 其他车辆零件 | CHEVROLET SALES THAILAND LTD | 巴西 | $27 |
| 2026-02-09 | 硫化橡胶管 | CHEVROLET SALES THAILAND LTD | 墨西哥 | $100 |
| 2026-02-09 | 机械密封件 | CHEVROLET SALES THAILAND LTD | 巴西 | $70 |