Do Gia Production & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Sản Xuất Đỗ Gia
19
进口笔数
0
出口笔数
$348.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105486845 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8H0FX8S |
| 成立日期 | 2011-09-07 |
| 联系地址 | Số nhà 15, ngách 28/90 phố Đại Linh, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 15, ngách 28/90 phố Đại Linh, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Dịch vụ trông giữ xe; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84913369476 |
| 邮箱 | thanhdd@dogiamed.com |
| 官网 | www.dogiamed.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901831 | 注射器 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 8 | $204.2K |
| 波兰 | 4 | $98.3K |
| 中国 | 7 | $46.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SP Medical A | 丹麦 | 12 | $302.5K | 医用导管、第90章仪器零件 |
| Sunny Medical Device (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $46.4K | 其他医疗器具、医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 其他医疗器具 | SUNNY MEDICAL DEVICE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $875 |
| 2026-03-13 | 其他医疗器具 | SUNNY MEDICAL DEVICE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-13 | 注射器 | SUNNY MEDICAL DEVICE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $230 |
| 2026-01-29 | 医用导管 | SP MEDICAL A | 波兰 | $1.6K |
| 2026-01-29 | 医用导管 | SP MEDICAL A | 波兰 | $10.9K |
| 2026-01-29 | 医用导管 | SP MEDICAL A | 波兰 | $14.3K |
| 2025-10-22 | 医用导管 | SP MEDICAL A | 波兰 | $14.3K |
| 2025-08-22 | 医用导管 | SP MEDICAL A | 波兰 | $18.3K |
| 2025-08-22 | 医用导管 | SP MEDICAL A | 波兰 | $13.8K |
| 2025-07-11 | 医用导管 | SP MEDICAL A | 波兰 | $3.6K |