TRUONG HONG PROJECT CONSTRUCTION TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 电视/数码相机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XâY DựNG CôNG TRìNH TRườNG HồNG
11
进口笔数
0
出口笔数
$517.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-18
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311835379 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHV9YB9W |
| 成立日期 | 2012-06-14 |
| 联系地址 | 13 Đường số 3A, Cư xá Bình Thới, Phường 8, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH TRƯỜNG HỒNG |
| 企业英文名称 | TRUONG HONG PROJECT CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 13 Đường số 3A, Cư xá Bình Thới, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84839626685 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 2 | $410.0K |
| 中国台湾 | 9 | $107.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BROTHER ELECTRICAL LTD | 中国台湾 | 1 | $246.0K | 绝缘电线 |
| BROTHER ELECTRICAL LTD | 土耳其 | 1 | $164.0K | 其他电路开关装置、塑料封口件 |
| CHIN HONG ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | 6 | $95.4K | 电视/数码相机、非磁带视频设备 |
| Hi Sharp Electronics Co. Ltd. | 中国台湾 | 2 | $9.3K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| SHEH FUNG SCREWS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $3.0K | 自攻螺钉、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-18 | 其他自动数据处理系统 | HI SHARP ELECTRONICS CO LTD | 中国台湾 | $6.5K |
| 2025-07-18 | 其他电视摄像机 | HI SHARP ELECTRONICS CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2024-12-24 | 其他电子IC | CHIN HONG ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $50 |
| 2024-12-24 | 电视/数码相机 | CHIN HONG ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $5.9K |
| 2024-12-24 | 非磁带视频设备 | CHIN HONG ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2024-12-24 | 非磁带视频设备 | CHIN HONG ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $801 |
| 2024-07-03 | 电视/数码相机 | CHIN HONG ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2024-07-03 | 电视/数码相机 | CHIN HONG ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2024-07-03 | 通信设备 | CHIN HONG ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $540 |
| 2024-07-03 | 电视/数码相机 | CHIN HONG ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $1.1K |