Dong Hung Trade Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại- Dịch Vụ Đông Hưng
42
进口笔数
0
出口笔数
$1.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301056158 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR62JDM7 |
| 成立日期 | 1995-05-15 |
| 联系地址 | 96 Cao Thắng, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI- DỊCH VỤ ĐÔNG HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 112-114-116 Hà Huy Tập, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 0903901968 |
| 邮箱 | vongocanhnga@gmail.com |
| 官网 | donghungvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 41 | $1.26M |
| 中国 | 1 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uha Mikakuto Co., Ltd. | 日本 | 39 | $1.20M | 糖果、其他食品制剂 |
| Howa Boeki Co., Ltd. | 日本 | 2 | $56.8K | 甜饼干、糖果 |
| Shanghai Blue Green Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 非乙烯塑料袋、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 糖果 | Uha Mikakuto Co., Ltd. | 日本 | $702 |
| 2026-03-20 | 糖果 | Uha Mikakuto Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-03-20 | 糖果 | Uha Mikakuto Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-03-20 | 糖果 | Uha Mikakuto Co., Ltd. | 日本 | $351 |
| 2026-03-20 | 糖果 | Uha Mikakuto Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-03-20 | 糖果 | Uha Mikakuto Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2026-03-20 | 糖果 | Uha Mikakuto Co., Ltd. | 日本 | $270 |
| 2026-03-20 | 糖果 | Uha Mikakuto Co., Ltd. | 日本 | $26.0K |
| 2026-03-20 | 糖果 | Uha Mikakuto Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-03-20 | 糖果 | Uha Mikakuto Co., Ltd. | 日本 | $734 |