Thien Quang Vu Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bao Bì Thiên Quang Vũ
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$145.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312516978 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMUMK9VJ |
| 成立日期 | 2013-10-23 |
| 联系地址 | 38/3A Đường Ao Đôi, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ THIÊN QUANG VŨ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 38/3A Đường Ao Đôi, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84839641317 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 330210 | 食品香料 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 24 | $139.9K |
| 越南 | 4 | $5.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoa Thuan Cake | 澳大利亚 | 24 | $139.9K | 塑料家用制品、非瓦楞折叠盒 |
| Hoa Thuan Cake | 越南 | 4 | $5.6K | 小麦粉、其他果仁制品 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非瓦楞折叠盒 | Hoa Thuan Cake | 澳大利亚 | $3.1K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁家用品 | Hoa Thuan Cake | 澳大利亚 | $2 |
| 2026-04-24 | 非瓦楞折叠盒 | Hoa Thuan Cake | 澳大利亚 | $285 |
| 2026-04-24 | 非瓦楞折叠盒 | Hoa Thuan Cake | 澳大利亚 | $15.8K |
| 2026-04-23 | 食品香料 | Hoa Thuan Cake | 澳大利亚 | $96 |
| 2026-04-23 | 肉类家禽加工机 | Hoa Thuan Cake | 澳大利亚 | $91 |
| 2026-04-23 | 食品香料 | Hoa Thuan Cake | 澳大利亚 | $199 |
| 2026-04-23 | 食品香料 | Hoa Thuan Cake | 澳大利亚 | $12 |
| 2026-04-23 | 肉类家禽加工机 | Hoa Thuan Cake | 澳大利亚 | $82 |
| 2026-04-23 | 食品香料 | Hoa Thuan Cake | 澳大利亚 | $77 |