Rukey Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Rukey
14
进口笔数
0
出口笔数
$11.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311746104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN22J3M1U |
| 成立日期 | 2012-04-24 |
| 联系地址 | Tầng 3 Tòa Nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RUKEY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3 Tòa Nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84988557677 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 8 | $6.1K |
| 日本 | 1 | $2.3K |
| 印度 | 4 | $2.2K |
| 法国 | 2 | $461 |
| 中国台湾 | 2 | $317 |
| 奥地利 | 1 | $132 |
| 英国 | 2 | $95 |
| 韩国 | 1 | $53 |
| 中国 | 1 | $40 |
| 德国 | 1 | $31 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Frautech Separators S.R.L. | 意大利 | 5 | $4.1K | 乳品机械零件、其他塑料制品 |
| Andritz Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.7K | 过滤净化器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Ace Instruments | 印度 | 4 | $2.2K | 液体流量计、静止变流器 |
| MILKITA GROUP S.R.L | 意大利 | 1 | $1.8K | 不锈钢管配件、其他塑料制品 |
| FPS Global Partners Corp | 意大利 | 1 | $502 | 螺纹螺母、其他钢铁制品 |
| LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $368 | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $40 | 印刷电路、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 加强橡胶带 | MILKITA GROUP S.R.L | 意大利 | $2 |
| 2026-03-31 | 非泡沫橡胶密封件 | MILKITA GROUP S.R.L | 意大利 | $1 |
| 2026-03-31 | 非泡沫橡胶密封件 | MILKITA GROUP S.R.L | 意大利 | $13 |
| 2026-03-31 | 其他钢铁管材 | MILKITA GROUP S.R.L | 意大利 | $792 |
| 2026-03-31 | 非泡沫橡胶密封件 | MILKITA GROUP S.R.L | 意大利 | $36 |
| 2026-03-31 | 非泡沫橡胶密封件 | MILKITA GROUP S.R.L | 意大利 | $18 |
| 2026-03-31 | 非泡沫橡胶密封件 | MILKITA GROUP S.R.L | 意大利 | $1 |
| 2026-03-31 | 非泡沫橡胶密封件 | MILKITA GROUP S.R.L | 意大利 | $19 |
| 2026-03-31 | 非泡沫橡胶密封件 | MILKITA GROUP S.R.L | 意大利 | $151 |
| 2026-03-31 | 非泡沫橡胶密封件 | MILKITA GROUP S.R.L | 意大利 | $26 |