Tan Phat Energy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 181 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Năng Lượng Tân Phát
0
进口笔数
181
出口笔数
$0
进口金额
$8.51M
出口金额
—
最近进口
2024-01-05
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313037978 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAA38VTS |
| 成立日期 | 2014-12-02 |
| 联系地址 | 155 Hai Bà Trưng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG TÂN PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN PHAT ENERGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 155 Hai Bà Trưng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84862882188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 181 | $8.51M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CNS Co., Ltd. | 韩国 | 99 | $4.52M | 木颗粒 |
| JS Global Co., Ltd. | 韩国 | 48 | $2.38M | 木颗粒 |
| Dae Sung Trade Co., Ltd. | 韩国 | 34 | $1.62M | 木颗粒 |
近期贸易明细
出口(共 181)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-05 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $56.1K |
| 2024-01-05 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $55.9K |
| 2024-01-05 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $55.4K |
| 2024-01-03 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $37.0K |
| 2023-12-20 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $37.1K |
| 2023-12-20 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $37.1K |
| 2023-12-15 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $37.7K |
| 2023-12-12 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $36.8K |
| 2023-12-09 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $37.8K |
| 2023-11-21 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $27.1K |