Luc Bao Ngoc Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他饱和聚酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI LụC BảO NGọC
8
进口笔数
0
出口笔数
$167.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110257720 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTXH2XGY |
| 成立日期 | 2023-02-21 |
| 联系地址 | Số 120 ngõ 44, đường Trần Thái Tông, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI LỤC BẢO NGỌC |
| 企业英文名称 | LUC BAO NGOC TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 26 Phố Chùa Hà, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0220 - Khai thác gỗ 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | +84981867434 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $167.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Dimonds Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $164.9K | 聚氨酯泡沫塑料、其他聚醚 |
| EVER SHINING (HK) INDUSTRY CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.8K | 聚氨酯、己二酸化合物 |
| Suzhou Carlf Painting Material | 中国 | 1 | $25 | 初级硅氧烷、季铵化合物 |
| Shandong Inov Polyurethane Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 聚氨酯、其他聚醚 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-04 | 其他饱和聚酯 | SHANGHAI DIMONDS CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $46.3K |
| 2024-08-21 | 其他饱和聚酯 | SHANGHAI DIMONDS CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $69.8K |
| 2024-08-13 | 初级硅氧烷 | SUZHOU CARLF PAINTING METERIAL | 中国 | $25 |
| 2024-07-09 | 其他饱和聚酯 | SHANGHAI DIMONDS CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $34.9K |
| 2023-10-12 | 其他饱和聚酯 | SHANDONG INOV POLYURETHANE CO LTD | 中国 | $10 |
| 2023-09-28 | 其他饱和聚酯 | SHANGHAI DIMONDS CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $825 |
| 2023-09-28 | 其他饱和聚酯 | SHANGHAI DIMONDS CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-07-26 | 其他饱和聚酯 | SHANGHAI DIMONDS CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2023-07-26 | 其他饱和聚酯 | SHANGHAI DIMONDS CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2023-07-07 | 其他饱和聚酯 | EVER SHINING (HK) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.8K |