Greenlab Viet Nam Science & Technology Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHOA HọC Và CôNG NGHệ GREENLAB VIệT NAM

38
进口笔数
51
出口笔数
$353.3K
进口金额
$93.5K
出口金额
2026-07-09
最近进口
2026-07-29
最近出口
12
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $104.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $272 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $347 · 1 笔2024-01进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $265 · 1 笔出口 $467 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $104.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $452 · 1 笔出口 $735 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $141 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $582 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $540 · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-01进口 $57.4K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-02进口 $480 · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-05进口 $12.1K · 1 笔出口 $515 · 1 笔2025-06进口 $64 · 1 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-09进口 $588 · 1 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-10进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $569 · 1 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-12进口 $226 · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-01进口 $4.0K · 2 笔出口 $13.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $64.5K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-04进口 $4.4K · 2 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $161 · 1 笔2026-06进口 $1 · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-07进口 $5.6K · 1 笔出口 $414 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $272 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $347 · 1 笔2024-01进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $265 · 1 笔出口 $467 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $104.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $452 · 1 笔出口 $735 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $141 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $582 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $540 · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-01进口 $57.4K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-02进口 $480 · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-05进口 $12.1K · 1 笔出口 $515 · 1 笔2025-06进口 $64 · 1 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-09进口 $588 · 1 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-10进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $569 · 1 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-12进口 $226 · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-01进口 $4.0K · 2 笔出口 $13.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $64.5K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-04进口 $4.4K · 2 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $161 · 1 笔2026-06进口 $1 · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-07进口 $5.6K · 1 笔出口 $414 · 1 笔

工商档案

企业注册号0107692610
企查查编码QVNR3DR8KC
成立日期2017-01-05
联系地址Đội 1, thôn Tả Thanh Oai, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ GREENLAB VIỆT NAM
企业英文名称GREENLAB VIET NAM SCIENCE AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đội 1, thôn Tả Thanh Oai, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội
经营范围Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm kinh doanh và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84968989060
邮箱duongnh@greenlabvn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701790其他实验室玻璃器皿
382290其他诊断试剂
381519其他催化制剂
392390其他塑料包装制品
392330塑料容器
902519非液体温度计
340319非纺织润滑剂
392690其他塑料制品
285000无机非碳化合物
290514丁醇

出口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
280610盐酸
280800硝酸类
285000无机非碳化合物
701790其他实验室玻璃器皿
290511甲醇
280700硫酸
281511固体烧碱
282739其他氯化物
284700过氧化氢

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国16$318.2K
瑞士13$20.2K
韩国2$11.8K
英国2$1.2K
中国4$605
墨西哥1$588
德国3$429
马来西亚2$184
瑞典1$45

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南51$93.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Carus LLC美国7$263.2K其他催化制剂、其他化学制剂
CAMBRIDGE ISOTOPE LABORATORIES INC美国5$51.7K其他同位素、980200
Berlinger Special AG瑞士12$18.1K塑料容器、其他塑料包装制品
Cimcool Korea Inc.韩国2$11.8K其他润滑剂、非纺织润滑剂
Aberlinger Special Ag瑞士1$3.0K其他塑料包装制品、其他实验室玻璃器皿
Tisch Environmental, Inc.美国1$2.1K流量压力检测零件、气体烟雾分析仪
Accustandard Inc.美国2$894其他诊断试剂、其他实验室玻璃器皿
Altmann Analytik GmbH & Co. KG德国2$813切片机零件、其他塑料制品
Key Organics Ltd.英国1$731980200、其他杂环化合物
Angene International Ltd.中国3$604980200、其他有机化合物

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南24$53.0K其他液化石油气、其他塑料制品
Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd.越南24$20.4K铜废料、其他贵金属废料
Vinacoremax Co., Ltd.越南2$18.7K其他塑料制品、绝缘电线
Almus Vina Co., Ltd.越南1$1.4K其他塑料制品、音频设备零件

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-09其他实验室玻璃器皿Berlinger Special AG瑞士$4.6K
2026-07-09其他塑料包装制品Berlinger Special AG瑞士$32
2026-07-09塑料容器Berlinger Special AG瑞士$353
2026-07-09非液体温度计Berlinger Special AG马来西亚$109
2026-07-09非乙烯塑料袋Berlinger Special AG德国$138
2026-07-09其他塑料包装制品Berlinger Special AG瑞士$354
2026-06-04可玻化搪瓷FOSHAN COLORMINA CHEMICAL CO., LTD中国$1
2026-04-20其他实验室玻璃器皿Berlinger Special AG瑞士$2.2K
2026-04-20其他实验室玻璃器皿Berlinger Special AG瑞士$2.2K
2026-04-19非液体温度计Berlinger Special AG马来西亚$37

出口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29高浓度乙醇Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd.越南$33
2026-07-29明矾Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd.越南$56
2026-07-29其他诊断试剂Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd.越南$262
2026-07-29其他诊断试剂Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd.越南$64
2026-06-16外科缝合针Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南$13
2026-06-16其他诊断试剂Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南$204
2026-06-16注射器Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南$68
2026-06-16其他石棉制品Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南$36
2026-06-16外科缝合针Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南$54
2026-06-04四氢呋喃化合物Almus Vina Co., Ltd.越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

Greenlab Viet Nam Science & Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →