Greenlab Viet Nam Science & Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHOA HọC Và CôNG NGHệ GREENLAB VIệT NAM
38
进口笔数
51
出口笔数
$353.3K
进口金额
$93.5K
出口金额
2026-07-09
最近进口
2026-07-29
最近出口
12
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107692610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR3DR8KC |
| 成立日期 | 2017-01-05 |
| 联系地址 | Đội 1, thôn Tả Thanh Oai, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ GREENLAB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GREENLAB VIET NAM SCIENCE AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 1, thôn Tả Thanh Oai, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm kinh doanh và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84968989060 |
| 邮箱 | duongnh@greenlabvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 381519 | 其他催化制剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 285000 | 无机非碳化合物 |
| 290514 | 丁醇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 280610 | 盐酸 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 285000 | 无机非碳化合物 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 290511 | 甲醇 |
| 280700 | 硫酸 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 282739 | 其他氯化物 |
| 284700 | 过氧化氢 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 16 | $318.2K |
| 瑞士 | 13 | $20.2K |
| 韩国 | 2 | $11.8K |
| 英国 | 2 | $1.2K |
| 中国 | 4 | $605 |
| 墨西哥 | 1 | $588 |
| 德国 | 3 | $429 |
| 马来西亚 | 2 | $184 |
| 瑞典 | 1 | $45 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $93.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Carus LLC | 美国 | 7 | $263.2K | 其他催化制剂、其他化学制剂 |
| CAMBRIDGE ISOTOPE LABORATORIES INC | 美国 | 5 | $51.7K | 其他同位素、980200 |
| Berlinger Special AG | 瑞士 | 12 | $18.1K | 塑料容器、其他塑料包装制品 |
| Cimcool Korea Inc. | 韩国 | 2 | $11.8K | 其他润滑剂、非纺织润滑剂 |
| Aberlinger Special Ag | 瑞士 | 1 | $3.0K | 其他塑料包装制品、其他实验室玻璃器皿 |
| Tisch Environmental, Inc. | 美国 | 1 | $2.1K | 流量压力检测零件、气体烟雾分析仪 |
| Accustandard Inc. | 美国 | 2 | $894 | 其他诊断试剂、其他实验室玻璃器皿 |
| Altmann Analytik GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $813 | 切片机零件、其他塑料制品 |
| Key Organics Ltd. | 英国 | 1 | $731 | 980200、其他杂环化合物 |
| Angene International Ltd. | 中国 | 3 | $604 | 980200、其他有机化合物 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $53.0K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $20.4K | 铜废料、其他贵金属废料 |
| Vinacoremax Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.7K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-09 | 其他实验室玻璃器皿 | Berlinger Special AG | 瑞士 | $4.6K |
| 2026-07-09 | 其他塑料包装制品 | Berlinger Special AG | 瑞士 | $32 |
| 2026-07-09 | 塑料容器 | Berlinger Special AG | 瑞士 | $353 |
| 2026-07-09 | 非液体温度计 | Berlinger Special AG | 马来西亚 | $109 |
| 2026-07-09 | 非乙烯塑料袋 | Berlinger Special AG | 德国 | $138 |
| 2026-07-09 | 其他塑料包装制品 | Berlinger Special AG | 瑞士 | $354 |
| 2026-06-04 | 可玻化搪瓷 | FOSHAN COLORMINA CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-20 | 其他实验室玻璃器皿 | Berlinger Special AG | 瑞士 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 其他实验室玻璃器皿 | Berlinger Special AG | 瑞士 | $2.2K |
| 2026-04-19 | 非液体温度计 | Berlinger Special AG | 马来西亚 | $37 |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 高浓度乙醇 | Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-07-29 | 明矾 | Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $56 |
| 2026-07-29 | 其他诊断试剂 | Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $262 |
| 2026-07-29 | 其他诊断试剂 | Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $64 |
| 2026-06-16 | 外科缝合针 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-06-16 | 其他诊断试剂 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $204 |
| 2026-06-16 | 注射器 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $68 |
| 2026-06-16 | 其他石棉制品 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $36 |
| 2026-06-16 | 外科缝合针 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-06-04 | 四氢呋喃化合物 | Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |