Minh Thanh Chemical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 911 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA CHấT MINH THANH
911
进口笔数
72
出口笔数
$21.24M
进口金额
$876.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
84
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312710968 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1UYX39D |
| 成立日期 | 2014-03-27 |
| 联系地址 | Phòng 1508, Tầng 15, Tòa Nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT MINH THANH |
| 企业英文名称 | MINH THANH CHEMICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 10 Tòa nhà Miss Áo Dài, 21 Nguyễn Trung Ngạn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | 02862968260 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390750 | 醇酸树脂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 390730 | 环氧树脂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 320417 | 染料颜料 |
| 283327 | 硫酸钡 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 280300 | 碳制品 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 735 | $14.79M |
| 韩国 | 105 | $3.17M |
| 印度 | 62 | $3.14M |
| 中国台湾 | 3 | $67.4K |
| 马来西亚 | 3 | $48.1K |
| 日本 | 3 | $25.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 58 | $593.4K |
| 越南 | 37 | $282.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 84)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Sanmu Group Co., Ltd. | 中国 | 130 | $3.99M | 丙烯酸酯、环氧树脂 |
| Keumjung Co., Ltd. | 韩国 | 44 | $2.11M | 其他化学制剂、其他氨基酚 |
| Jiangxi Blackcat Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 35 | $761.7K | 碳制品 |
| Kyung Kee Color Co., Ltd. | 韩国 | 38 | $753.8K | 染料颜料、二氧化钛颜料(<80%) |
| Chengdu Bogao Synthetic Material Co., Ltd. | 中国 | 26 | $704.7K | 醇酸树脂、其他丙烯酸聚合物 |
| Zhejiang Fenghong New Material Co., Ltd. | 中国 | 25 | $702.5K | 其他化学制剂、粘土及膨润土 |
| Yingde Guocai Fine Chemical Co., Ltd. | 中国 | 30 | $568.7K | 其他丙烯酸聚合物、其他催化剂制剂 |
| Qingyuan Xiangyu Economic & Trading Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 29 | $539.1K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| Shanghai Lingbao Pigment Co., Ltd. | 中国 | 40 | $484.3K | 其他着色制剂、二氧化钛颜料 |
| Yingde Keytec Pigment Technology Co., Ltd. | 中国 | 27 | $345.7K | 染料颜料、油漆颜料 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cambodian Chemical Supply Co., Ltd. | 柬埔寨 | 45 | $428.9K | 其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Cambodian Chemical Supply Co., Ltd. | 越南 | 23 | $258.8K | 其他化学制剂、染料颜料 |
| Orchid Paint Co., Ltd. | 越南 | 12 | $90.5K | 塑料包装箱、大理石子 |
| Crown Khmer Beverage Cans Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $79.3K | 铝合金板材、可互换冲压工具 |
| Advanced Material Evergreen Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $18.6K | 木托盘、其他乙酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 911)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他着色制剂 | SHANGHAI LINGBAO PIGMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 油漆颜料 | YINGDE KEYTEC PIGMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-29 | 其他着色制剂 | SHANGHAI LINGBAO PIGMENT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-29 | 油漆颜料 | YINGDE KEYTEC PIGMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $78 |
| 2026-04-29 | 油漆颜料 | YINGDE KEYTEC PIGMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 油漆颜料 | YINGDE KEYTEC PIGMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-04-29 | 油漆颜料 | YINGDE KEYTEC PIGMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 油漆颜料 | YINGDE KEYTEC PIGMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $93 |
| 2026-04-29 | 其他着色制剂 | SHANGHAI LINGBAO PIGMENT CO LTD | 中国 | $260 |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | YINGDE KEYTEC PIGMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | CAMBODIAN CHEMICAL SUPPLY CO LTD | 柬埔寨 | $74 |
| 2026-04-28 | 染料颜料 | CAMBODIAN CHEMICAL SUPPLY CO LTD | 柬埔寨 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 二氧化硅 | CAMBODIAN CHEMICAL SUPPLY CO LTD | 柬埔寨 | $10.4K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | CAMBODIAN CHEMICAL SUPPLY CO LTD | 柬埔寨 | $148 |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | CAMBODIAN CHEMICAL SUPPLY CO LTD | 柬埔寨 | $837 |
| 2026-04-28 | 二氧化钛颜料(<80%) | CAMBODIAN CHEMICAL SUPPLY CO LTD | 柬埔寨 | $12.6K |
| 2026-04-28 | 硫酸钡 | CAMBODIAN CHEMICAL SUPPLY CO LTD | 柬埔寨 | $560 |
| 2026-03-19 | 其他化学制剂 | CAMBODIAN CHEMICAL SUPPLY CO LTD | 柬埔寨 | $221 |
| 2026-03-19 | 初级硅氧烷 | CAMBODIAN CHEMICAL SUPPLY CO LTD | 柬埔寨 | $397 |
| 2026-03-19 | 染料颜料 | CAMBODIAN CHEMICAL SUPPLY CO LTD | 柬埔寨 | $701 |