Minh Thanh Chemical Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 911 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA CHấT MINH THANH

911
进口笔数
72
出口笔数
$21.24M
进口金额
$876.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
84
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.22M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $68.8K · 5 笔出口 $16.4K · 2 笔2023-09进口 $232.9K · 18 笔出口 $6.2K · 2 笔2023-10进口 $646.4K · 16 笔出口 $11.6K · 2 笔2023-11进口 $379.0K · 23 笔出口 $6.2K · 1 笔2023-12进口 $624.1K · 29 笔出口 $16.6K · 2 笔2024-01进口 $424.3K · 19 笔出口 $26.8K · 3 笔2024-02进口 $111.6K · 7 笔出口 $16.5K · 2 笔2024-03进口 $523.9K · 24 笔出口 $18.7K · 2 笔2024-04进口 $340.9K · 18 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-05进口 $753.0K · 31 笔出口 $35.4K · 4 笔2024-06进口 $410.8K · 20 笔出口 $20.8K · 2 笔2024-07进口 $471.4K · 16 笔出口 $9.7K · 2 笔2024-08进口 $595.9K · 34 笔出口 $17.4K · 2 笔2024-09进口 $551.3K · 20 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-10进口 $402.8K · 22 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-11进口 $679.5K · 31 笔出口 $19.8K · 2 笔2024-12进口 $550.8K · 27 笔出口 $29.6K · 2 笔2025-01进口 $338.0K · 17 笔出口 $20.0K · 1 笔2025-02进口 $428.8K · 20 笔出口 $18.5K · 2 笔2025-03进口 $627.3K · 25 笔出口 $26.8K · 1 笔2025-04进口 $611.3K · 28 笔出口 $36.1K · 3 笔2025-05进口 $404.8K · 21 笔出口 $14.3K · 2 笔2025-06进口 $482.9K · 28 笔出口 $20.7K · 2 笔2025-07进口 $436.0K · 22 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-08进口 $482.1K · 23 笔出口 $23.7K · 3 笔2025-09进口 $440.0K · 19 笔出口 $20.8K · 1 笔2025-10进口 $431.4K · 22 笔出口 $20.9K · 1 笔2025-11进口 $726.3K · 37 笔出口 $28.6K · 1 笔2025-12进口 $866.3K · 39 笔出口 $33.1K · 2 笔2026-01进口 $403.0K · 22 笔出口 $34.3K · 1 笔2026-02进口 $359.8K · 16 笔出口 $26.4K · 1 笔2026-03进口 $609.2K · 32 笔出口 $24.9K · 1 笔2026-04进口 $2.22M · 42 笔出口 $28.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $68.8K · 5 笔出口 $16.4K · 2 笔2023-09进口 $232.9K · 18 笔出口 $6.2K · 2 笔2023-10进口 $646.4K · 16 笔出口 $11.6K · 2 笔2023-11进口 $379.0K · 23 笔出口 $6.2K · 1 笔2023-12进口 $624.1K · 29 笔出口 $16.6K · 2 笔2024-01进口 $424.3K · 19 笔出口 $26.8K · 3 笔2024-02进口 $111.6K · 7 笔出口 $16.5K · 2 笔2024-03进口 $523.9K · 24 笔出口 $18.7K · 2 笔2024-04进口 $340.9K · 18 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-05进口 $753.0K · 31 笔出口 $35.4K · 4 笔2024-06进口 $410.8K · 20 笔出口 $20.8K · 2 笔2024-07进口 $471.4K · 16 笔出口 $9.7K · 2 笔2024-08进口 $595.9K · 34 笔出口 $17.4K · 2 笔2024-09进口 $551.3K · 20 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-10进口 $402.8K · 22 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-11进口 $679.5K · 31 笔出口 $19.8K · 2 笔2024-12进口 $550.8K · 27 笔出口 $29.6K · 2 笔2025-01进口 $338.0K · 17 笔出口 $20.0K · 1 笔2025-02进口 $428.8K · 20 笔出口 $18.5K · 2 笔2025-03进口 $627.3K · 25 笔出口 $26.8K · 1 笔2025-04进口 $611.3K · 28 笔出口 $36.1K · 3 笔2025-05进口 $404.8K · 21 笔出口 $14.3K · 2 笔2025-06进口 $482.9K · 28 笔出口 $20.7K · 2 笔2025-07进口 $436.0K · 22 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-08进口 $482.1K · 23 笔出口 $23.7K · 3 笔2025-09进口 $440.0K · 19 笔出口 $20.8K · 1 笔2025-10进口 $431.4K · 22 笔出口 $20.9K · 1 笔2025-11进口 $726.3K · 37 笔出口 $28.6K · 1 笔2025-12进口 $866.3K · 39 笔出口 $33.1K · 2 笔2026-01进口 $403.0K · 22 笔出口 $34.3K · 1 笔2026-02进口 $359.8K · 16 笔出口 $26.4K · 1 笔2026-03进口 $609.2K · 32 笔出口 $24.9K · 1 笔2026-04进口 $2.22M · 42 笔出口 $28.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312710968
企查查编码QVN1UYX39D
成立日期2014-03-27
联系地址Phòng 1508, Tầng 15, Tòa Nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT MINH THANH
企业英文名称MINH THANH CHEMICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 10 Tòa nhà Miss Áo Dài, 21 Nguyễn Trung Ngạn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
电话02862968260
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390690其他丙烯酸聚合物
382499其他化学制剂
390750醇酸树脂
320417染料颜料
320649其他着色制剂
391000初级硅氧烷
281122二氧化硅
321290油漆颜料
320619二氧化钛颜料(<80%)
390730环氧树脂

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
390690其他丙烯酸聚合物
281122二氧化硅
320619二氧化钛颜料(<80%)
320417染料颜料
283327硫酸钡
390710聚甲醛
391000初级硅氧烷
280300碳制品
291539其他乙酸酯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国735$14.79M
韩国105$3.17M
印度62$3.14M
中国台湾3$67.4K
马来西亚3$48.1K
日本3$25.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨58$593.4K
越南37$282.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 84)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Sanmu Group Co., Ltd.中国130$3.99M丙烯酸酯、环氧树脂
Keumjung Co., Ltd.韩国44$2.11M其他化学制剂、其他氨基酚
Jiangxi Blackcat Singapore Pte. Ltd.新加坡35$761.7K碳制品
Kyung Kee Color Co., Ltd.韩国38$753.8K染料颜料、二氧化钛颜料(<80%)
Chengdu Bogao Synthetic Material Co., Ltd.中国26$704.7K醇酸树脂、其他丙烯酸聚合物
Zhejiang Fenghong New Material Co., Ltd.中国25$702.5K其他化学制剂、粘土及膨润土
Yingde Guocai Fine Chemical Co., Ltd.中国30$568.7K其他丙烯酸聚合物、其他催化剂制剂
Qingyuan Xiangyu Economic & Trading Import & Export Co., Ltd.中国29$539.1K二氧化硅、其他化学制剂
Shanghai Lingbao Pigment Co., Ltd.中国40$484.3K其他着色制剂、二氧化钛颜料
Yingde Keytec Pigment Technology Co., Ltd.中国27$345.7K染料颜料、油漆颜料

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cambodian Chemical Supply Co., Ltd.柬埔寨45$428.9K其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物
Cambodian Chemical Supply Co., Ltd.越南23$258.8K其他化学制剂、染料颜料
Orchid Paint Co., Ltd.越南12$90.5K塑料包装箱、大理石子
Crown Khmer Beverage Cans Ltd.柬埔寨1$79.3K铝合金板材、可互换冲压工具
Advanced Material Evergreen Vina Co., Ltd.越南9$18.6K木托盘、其他乙酸酯

近期贸易明细

进口(共 911)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他着色制剂SHANGHAI LINGBAO PIGMENT CO LTD中国$1.8K
2026-04-29油漆颜料YINGDE KEYTEC PIGMENT TECHNOLOGY CO LTD中国$3.7K
2026-04-29其他着色制剂SHANGHAI LINGBAO PIGMENT CO LTD中国$5.5K
2026-04-29油漆颜料YINGDE KEYTEC PIGMENT TECHNOLOGY CO LTD中国$78
2026-04-29油漆颜料YINGDE KEYTEC PIGMENT TECHNOLOGY CO LTD中国$1.4K
2026-04-29油漆颜料YINGDE KEYTEC PIGMENT TECHNOLOGY CO LTD中国$760
2026-04-29油漆颜料YINGDE KEYTEC PIGMENT TECHNOLOGY CO LTD中国$2.1K
2026-04-29油漆颜料YINGDE KEYTEC PIGMENT TECHNOLOGY CO LTD中国$93
2026-04-29其他着色制剂SHANGHAI LINGBAO PIGMENT CO LTD中国$260
2026-04-29其他化学制剂YINGDE KEYTEC PIGMENT TECHNOLOGY CO LTD中国$2.8K

出口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他化学制剂CAMBODIAN CHEMICAL SUPPLY CO LTD柬埔寨$74
2026-04-28染料颜料CAMBODIAN CHEMICAL SUPPLY CO LTD柬埔寨$4.1K
2026-04-28二氧化硅CAMBODIAN CHEMICAL SUPPLY CO LTD柬埔寨$10.4K
2026-04-28其他化学制剂CAMBODIAN CHEMICAL SUPPLY CO LTD柬埔寨$148
2026-04-28其他化学制剂CAMBODIAN CHEMICAL SUPPLY CO LTD柬埔寨$837
2026-04-28二氧化钛颜料(<80%)CAMBODIAN CHEMICAL SUPPLY CO LTD柬埔寨$12.6K
2026-04-28硫酸钡CAMBODIAN CHEMICAL SUPPLY CO LTD柬埔寨$560
2026-03-19其他化学制剂CAMBODIAN CHEMICAL SUPPLY CO LTD柬埔寨$221
2026-03-19初级硅氧烷CAMBODIAN CHEMICAL SUPPLY CO LTD柬埔寨$397
2026-03-19染料颜料CAMBODIAN CHEMICAL SUPPLY CO LTD柬埔寨$701

相关企业 · 同类产品

Minh Thanh Chemical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →