Dai Ngan Construction & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Đại Ngàn
0
进口笔数
66
出口笔数
$0
进口金额
$12.44M
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200691058 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKQ480S8 |
| 成立日期 | 2006-10-10 |
| 联系地址 | Số 3, khu 6, Phường Hồng An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI NGÀN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842253850444 |
| 邮箱 | hongcaovietdn@daingansteel.com |
| 传真 | +842253534954 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 790亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830242 | 家具配件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 721420 | 变形钢筋 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $11.97M |
| 老挝 | 16 | $469.7K |
| 韩国 | 1 | $435 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 32 | $11.96M | 安全气囊零件、其他纸制品 |
| Nam Mo 2 Hydropower Co., Ltd. | 老挝 | 11 | $327.5K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁结构体 |
| Nam San 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $142.2K | 变形钢筋、电表 |
| Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch | 越南 | 17 | $11.6K | 高强力机织物、其他钢铁制品 |
| Global Hi-Tek Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $435 | 家具配件 |
近期贸易明细
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | — | $38 |
| 2026-04-21 | 贱金属配件 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | — | $291 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | — | $40 |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | — | $19 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | — | $150 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | — | $305 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | — | $36 |
| 2026-04-20 | 非机动车零件 | TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | 越南 | $138 |
| 2026-04-20 | 非机动车零件 | TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | 越南 | $66 |
| 2026-04-20 | 塑料管件 | TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | 越南 | $4 |