TST VINA PRODUCTION & TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP SảN XUấT Và THươNG MạI TST VINA
2
进口笔数
0
出口笔数
$18.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700871669 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6BW02D5 |
| 成立日期 | 2023-05-04 |
| 联系地址 | Tiểu khu Kiện, Phường Châu Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TST VINA |
| 企业英文名称 | TST VINA PRODUCTION TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tiểu khu Kiện, Phường Châu Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +84583993666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $18.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WENZHOU SPKM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $18.4K | 1000伏以下插头插座、其他电气开关 |
| SHENZHEN KEEPER CLOUD POWER CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $36 | 通信设备、电气信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-26 | 1000伏以下插头插座 | WENZHOU SPKM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $630 |
| 2024-12-26 | 其他电气开关 | WENZHOU SPKM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $640 |
| 2024-12-26 | 1000伏以下插头插座 | WENZHOU SPKM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $760 |
| 2024-12-26 | 其他电气开关 | WENZHOU SPKM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-12-26 | 其他电气开关 | WENZHOU SPKM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-12-26 | 1000伏以下插头插座 | WENZHOU SPKM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2024-12-26 | 电器装置零件 | WENZHOU SPKM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $280 |
| 2024-12-26 | 其他电气开关 | WENZHOU SPKM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-12-26 | 1000伏以下插头插座 | WENZHOU SPKM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-12-26 | 其他电气开关 | WENZHOU SPKM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |