Indochina Star Medical Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Y Tế SAO ĐôNG DươNG
34
进口笔数
0
出口笔数
$649.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108719907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJYJ2443 |
| 成立日期 | 2019-05-04 |
| 联系地址 | Tổ 19, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ SAO ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | INDOCHINA STAR MEDICAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 19, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | 02462955592 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 236.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 940290 | 医用家具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 950691 | 体育器材 |
| 840510 | 气体发生器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842310 | 个人秤 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 33 | $648.0K |
| 美国 | 1 | $1.0K |
| 中国 | 1 | $10 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAIDOC TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | 24 | $520.0K | 诊断试剂、其他医疗器具 |
| FUDAKANG INDUSTRIAL CO. LTD | 中国台湾 | 3 | $80.4K | 其他诊断试剂、非液体温度计 |
| GREEN MAY INDUSTRIAL MFG CO LTD | 中国台湾 | 3 | $33.0K | 医用家具、其他钢铁制品 |
| DYACO INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | 2 | $11.8K | 体育器材、处理器及控制器 |
| EPOCH ENERGY TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | 1 | $3.7K | 其他电子IC、电镀设备 |
| Teknova Medical Systems Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 医用家具 | GREEN MAY INDUSTRIAL MFG CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-02-24 | 医用家具 | GREEN MAY INDUSTRIAL MFG CO LTD | 中国台湾 | $780 |
| 2026-02-24 | 个人秤 | GREEN MAY INDUSTRIAL MFG CO LTD | 中国台湾 | $360 |
| 2026-02-24 | 医用家具 | GREEN MAY INDUSTRIAL MFG CO LTD | 中国台湾 | $2.1K |
| 2026-02-24 | 医用家具 | GREEN MAY INDUSTRIAL MFG CO LTD | 中国台湾 | $700 |
| 2026-02-24 | 医用家具 | GREEN MAY INDUSTRIAL MFG CO LTD | 中国台湾 | $350 |
| 2026-02-24 | 医用家具 | GREEN MAY INDUSTRIAL MFG CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2025-11-24 | 医用家具 | GREEN MAY INDUSTRIAL MFG CO LTD | 中国台湾 | $390 |
| 2025-11-24 | 医用家具 | GREEN MAY INDUSTRIAL MFG CO LTD | 中国台湾 | $190 |
| 2025-11-24 | 气体发生器 | EPOCH ENERGY TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | $1.1K |