Viet Duc Metal Product & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 织物基研磨粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Sản Xuất Kim Khí Việt Đức
1
进口笔数
0
出口笔数
$1.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0106614909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6GVC8VB |
| 成立日期 | 2014-08-07 |
| 联系地址 | Số 19 ngõ 26 phố Nghĩa Đô, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT KIM KHÍ VIỆT ĐỨC |
| 企业英文名称 | VIET DUC METAL PRODUCT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 35B, ngõ 132 phố Hoa Bằng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | 02437891919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680510 | 织物基研磨粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Swajit Abrasives Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $1.8K | 研磨粉/粒、其他工业用纺织品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-03 | 织物基研磨粉 | SWAJIT ABRASIVES PRIVATE LTD | 印度 | $288 |
| 2023-02-03 | 织物基研磨粉 | SWAJIT ABRASIVES PRIVATE LTD | 印度 | $4 |
| 2023-02-03 | 织物基研磨粉 | SWAJIT ABRASIVES PRIVATE LTD | 印度 | $11 |
| 2023-02-03 | 织物基研磨粉 | SWAJIT ABRASIVES PRIVATE LTD | 印度 | $356 |
| 2023-02-03 | 织物基研磨粉 | SWAJIT ABRASIVES PRIVATE LTD | 印度 | $2 |
| 2023-02-03 | 织物基研磨粉 | SWAJIT ABRASIVES PRIVATE LTD | 印度 | $2 |
| 2023-02-03 | 织物基研磨粉 | SWAJIT ABRASIVES PRIVATE LTD | 印度 | $3 |
| 2023-02-03 | 织物基研磨粉 | SWAJIT ABRASIVES PRIVATE LTD | 印度 | $5 |
| 2023-02-03 | 织物基研磨粉 | SWAJIT ABRASIVES PRIVATE LTD | 印度 | $6 |
| 2023-02-03 | 织物基研磨粉 | SWAJIT ABRASIVES PRIVATE LTD | 印度 | $272 |