Nhat Phat Construction Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他升降机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Trình Nhất Phát
- Facebook1
39
进口笔数
0
出口笔数
$1.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107363253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN8C5GB3 |
| 成立日期 | 2016-03-18 |
| 联系地址 | Số 27, ngách 454/26, phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG TRÌNH NHẤT PHÁT |
| 企业英文名称 | NHAT PHAT CONSTRUCTION EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27, ngách 454/26, phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84977562806 |
| 邮箱 | thietbinhatphat@gmail.com |
| 传真 | +842466577177 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 843139 | 机械零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 26 | $745.6K |
| 中国 | 10 | $264.9K |
| 英国 | 4 | $203.7K |
| 澳大利亚 | 3 | $42.6K |
| 日本 | 2 | $14.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cargo Hub Inc. | 美国 | 9 | $231.9K | 其他升降机械、平地机 |
| Olsen Commercial Ltd. | 新西兰 | 8 | $166.7K | 其他升降机械、电动叉车 |
| AIM Access Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $157.8K | 其他升降机械 |
| Modern (Singapore) Access & Equipment Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $118.9K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Access Solutions Ltd. | 新西兰 | 2 | $81.4K | 其他升降机械、电动叉车 |
| Best Investment (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $81.1K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Henan Asure Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $78.8K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| SHS Merchants Ltd. | 英国 | 2 | $64.7K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Cargo Hub Inc. | 加拿大 | 1 | $64.0K | 柴油车1500-2500毫升、非电动叉车 |
| Staunton Tractor Inc. | 美国 | 1 | $50.0K | 非电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 非电动叉车 | CARGO HUB INC | 美国 | $20.0K |
| 2026-04-16 | 非电动叉车 | CARGO HUB INC | 美国 | $20.0K |
| 2026-01-09 | 其他升降机械 | HIGNEW TECHNOLOGY (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-01-09 | 其他升降机械 | HIGNEW TECHNOLOGY (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-01-09 | 其他升降机械 | HIGNEW TECHNOLOGY (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-01-09 | 其他升降机械 | HIGNEW TECHNOLOGY (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-01-09 | 其他升降机械 | HIGNEW TECHNOLOGY (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-01-09 | 其他升降机械 | HIGNEW TECHNOLOGY (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-01-09 | 其他升降机械 | HIGNEW TECHNOLOGY (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-01-09 | 其他升降机械 | HIGNEW TECHNOLOGY (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $4.1K |