Phuc An Food Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 膨化谷物食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT THựC PHẩM PHúC AN
10
进口笔数
0
出口笔数
$335.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202199356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8FMJTA |
| 成立日期 | 2023-05-08 |
| 联系地址 | HA.S12 Vinhomes Marina, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THỰC PHẨM PHÚC AN |
| 企业英文名称 | PHUC AN FOOD PRODUCTION AND TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | HA.S12 Vinhomes Marina, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0969835678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $335.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangmen Tianyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $157.7K | 其他擦亮剂、织物基研磨粉 |
| GUANGXI SUNJIELUO TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $61.4K | 制备面食 |
| Jiangmen Zhongtai Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.2K | 车用照明信号装置、LED照明装置 |
| Guangzhou Shengyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $57.4K | 包装机械、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 植物粘液剂 | GUANGZHOU SHENGYANG TRADING CO.,LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-10 | 植物粘液剂 | GUANGZHOU SHENGYANG TRADING CO.,LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-06 | 制备面食 | GUANGXI SUNJIELUO TRADING CO., LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-06 | 制备面食 | GUANGXI SUNJIELUO TRADING CO., LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-06 | 制备面食 | GUANGXI SUNJIELUO TRADING CO., LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-06 | 制备面食 | GUANGXI SUNJIELUO TRADING CO., LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-06 | 制备面食 | GUANGXI SUNJIELUO TRADING CO., LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-06 | 制备面食 | GUANGXI SUNJIELUO TRADING CO., LTD | 中国 | $15.8K |
| 2025-10-06 | 其他塑料包装制品 | GUANGZHOU SHENGYANG TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-10-06 | 其他塑料包装制品 | GUANGZHOU SHENGYANG TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.1K |