Hoang Phu Logistics International Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 178 笔 · 主营 加强石制瓦片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HOàNG PHú LOGISTICS QUốC Tế
178
进口笔数
0
出口笔数
$4.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109141030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJAX2F44 |
| 成立日期 | 2020-03-24 |
| 联系地址 | Số 144 Đường Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG PHÚ LOGISTICS QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | HOANG PHU LOGISTICS INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 144 khương đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | +84387428473 |
| 邮箱 | hoangphulogisticsquocte@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 178 | $4.19M |
| 日本 | 2 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Zhibang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 113 | $2.98M | 柑橘、其他电气开关 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 37 | $522.1K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $228.9K | 摩托车及配件、静止变流器 |
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $162.2K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $104.1K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $81.6K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.1K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Guangxi Hecheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.5K | 酱油、纸手帕毛巾 |
| Pingxiang Xinrui Tong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.9K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| Guangxi Baolitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.3K | 非办公金属家具、鲜马铃薯 |
近期贸易明细
进口(共 178)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 加强石制瓦片 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 加强石制瓦片 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 加强石制瓦片 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-29 | 加强石制瓦片 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $34.8K |
| 2026-04-29 | 加强石制瓦片 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $34.8K |
| 2026-04-29 | 加强石制瓦片 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-23 | 加强石制瓦片 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 加强石制瓦片 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $918 |
| 2026-04-23 | 加强石制瓦片 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 加强石制瓦片 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $714 |