Son Lam Machinery & Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 其他升降机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Máy Và Thiết Bị Sơn Lâm
41
进口笔数
0
出口笔数
$1.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901782740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPTW1A3F |
| 成立日期 | 2015-05-08 |
| 联系地址 | Xóm Hồng Thái, Xã Hưng Thông, Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP MÁY VÀ THIẾT BỊ SƠN LÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Hồng Thái, Xã Hưng Nguyên Nam, Nghệ An |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84913862237 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 365亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 843120 | 机械零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 843139 | 机械零件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 23 | $738.2K |
| 中国 | 17 | $600.9K |
| 墨西哥 | 1 | $598 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUNAN AERIAL POWER MACHINERY CO LTD | 中国香港 | 13 | $502.2K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Jiangsu 1M Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $194.5K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Gemini Equipment & Engineering Co., Ltd. | 中国 | 3 | $142.0K | 其他升降机械、升降机 |
| HUNAN AERIAL-POWER MACHINERY CO.,LTD | 中国香港 | 2 | $104.3K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Hunan Saiyisi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $85.4K | 机械零件、电力控制板 |
| Jiangsu 1M Mechanical Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $66.3K | 非电动叉车、液体提升机 |
| Hunan Aerial Power Machinery Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $52.8K | 其他升降机械 |
| Shanghai Huanpeng Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.5K | 非自走式叉车、自推进起重机 |
| Leeijen Trading B.V. | 荷兰 | 3 | $49.9K | 非电动叉车、非自走式叉车 |
| TVH Parts NV | 比利时 | 2 | $5.8K | 机械零件、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 静止变流器 | JIANGSU YIMI | 中国 | $246 |
| 2026-04-07 | 静止变流器 | JIANGSU YIMI | 中国 | $246 |
| 2026-03-10 | 其他测量仪器 | TVH PARTS NV | 墨西哥 | $598 |
| 2026-02-10 | 其他升降机械 | HUNAN AERIAL POWER MACHINERY CO LTD | 美国 | $2.3K |
| 2026-02-10 | 其他升降机械 | HUNAN AERIAL POWER MACHINERY CO LTD | 美国 | $2.3K |
| 2026-02-10 | 其他升降机械 | HUNAN AERIAL POWER MACHINERY CO LTD | 美国 | $2.3K |
| 2026-02-10 | 其他升降机械 | HUNAN AERIAL POWER MACHINERY CO LTD | 美国 | $2.3K |
| 2026-02-10 | 其他升降机械 | HUNAN AERIAL POWER MACHINERY CO LTD | 美国 | $2.3K |
| 2026-02-10 | 其他升降机械 | HUNAN AERIAL POWER MACHINERY CO LTD | 美国 | $2.3K |
| 2026-02-10 | 其他升降机械 | HUNAN AERIAL POWER MACHINERY CO LTD | 美国 | $2.3K |