AN DUONG DESIGN & CONSTRUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 可调扳手
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Kế Và XâY DựNG AN DũNG
- 邮箱3
3
进口笔数
0
出口笔数
$9.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317586270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7DF9X30 |
| 成立日期 | 2022-11-29 |
| 联系地址 | Tầng 4 - Tòa nhà Gia Thy, 158 - 158A Đào Duy Anh, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG AN DŨNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4 - Tòa nhà Gia Thy, 158 - 158A Đào Duy Anh, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84779715535 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820412 | 可调扳手 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 860719 | 铁道车辆零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 3 | $9.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PRODUCCIONES FERROVIARIAS | 葡萄牙 | 1 | $7.5K | 铁道车辆零件 |
| MRW Internacional S.A. | 西班牙 | 1 | $1.6K | 其他服装配件、980710 |
| PRODUCCIONES FERROVIARIAS SL | 葡萄牙 | 2 | $255 | 可调扳手、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-18 | 可调扳手 | PRODUCCIONES FERROVIARIAS SL | 西班牙 | $4 |
| 2024-03-16 | 铁道车辆零件 | PRODUCCIONES FERROVIARIAS | 西班牙 | $7.5K |
| 2023-10-18 | 其他车辆零件 | PRODUCCIONES FERROVIARIAS SL | 西班牙 | $251 |
| 2023-06-27 | 电力控制板 | MRW Internacional S.A. | 西班牙 | $1.6K |