Thanh Hang Medicinal Herbs Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THảO DượC THANH HằNG
7
进口笔数
0
出口笔数
$4.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400397762 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVW7H3DT |
| 成立日期 | 2008-03-27 |
| 联系地址 | Yên Viên, Xã Vân Hà, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẢO DƯỢC THANH HẰNG |
| 企业英文名称 | THANH HANG MEDICINAL HERBS LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Vân, Phường Vân Hà, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 10710 - Sản xuất các loại bánh từ bột 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 46326 - Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột |
| 电话 | 02043843271 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 291429 | 其他环烷酮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $4.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| World Way Biotech Inc. | 中国 | 3 | $3.0K | 其他植物提取物、茶提取物及制品 |
| Organic Herb Inc. | 中国 | 1 | $475 | 其他植物提取物、动植物着色料 |
| Jiangxi Hairui Natural Plant Co., Ltd. | 中国 | 1 | $420 | 其他精油、精油及浓缩物 |
| Shaanxi Ruiwo Phytochem Co., Ltd. | 中国 | 1 | $244 | 其他植物提取物、动植物着色料 |
| Changsha Heking Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $79 | 其他植物提取物、其他酚醇 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他植物提取物 | WORLD WAY BIOTECH INC | 中国 | $660 |
| 2026-04-10 | 其他植物提取物 | WORLD WAY BIOTECH INC | 中国 | $660 |
| 2025-12-26 | 其他植物提取物 | WORLD WAY BIOTECH INC | 中国 | $468 |
| 2025-11-17 | 其他植物提取物 | WORLD WAY BIOTECH INC | 中国 | $1.2K |
| 2025-09-12 | 其他植物提取物 | CHANGSHA HEKING BIO TECH CO LTD | 中国 | $79 |
| 2025-09-10 | 其他植物提取物 | SHAANXI RUIWO PHYTOCHEM CO LTD | 中国 | $244 |
| 2024-11-12 | 其他环烷酮 | JIANGXI HAIRUI NATURAL PLANT CO LTD | 中国 | $420 |
| 2024-04-16 | 其他植物提取物 | ORGANIC HERB INC | 中国 | $475 |