CMECH VIET NAM MATERIAL JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT LIệU CMECH VIệT NAM
- Facebook1
- YouTube1
4
进口笔数
0
出口笔数
$741
进口金额
$0
出口金额
2025-03-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317288838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTUQ47WV |
| 成立日期 | 2022-05-12 |
| 联系地址 | 46 Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU CMECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CMECH VIET NAM MATERIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 46 Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 0911475225 |
| 邮箱 | cmech.asia@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $741 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHEN YUYAN | 中国 | 3 | $685 | 家具配件、其他铝制品 |
| LIXUWU | 中国 | 1 | $56 | 家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-12 | 家具配件 | LIXUWU | 中国 | $56 |
| 2025-02-12 | 家具配件 | CHEN YUYAN | 中国 | $350 |
| 2024-09-13 | 其他铝制品 | CHEN YUYAN | 中国 | $45 |
| 2024-09-13 | 其他铝制品 | CHEN YUYAN | 中国 | $45 |
| 2024-09-13 | 其他铝制品 | CHEN YUYAN | 中国 | $30 |
| 2024-09-13 | 其他铝制品 | CHEN YUYAN | 中国 | $30 |
| 2024-09-13 | 家具配件 | CHEN YUYAN | 中国 | $19 |
| 2023-10-10 | 家具配件 | CHEN YUYAN | 中国 | $85 |
| 2023-10-10 | 家具配件 | CHEN YUYAN | 中国 | $35 |
| 2023-10-10 | 家具配件 | CHEN YUYAN | 中国 | $46 |