Viet Nhat Safety Glass Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 400 笔 · 主营 聚乙烯醇缩丁醛片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KíNH AN TOàN VIệT NHậT
- 邮箱1
400
进口笔数
188
出口笔数
$23.84M
进口金额
$2.26M
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-29
最近出口
89
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900915112 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN96D2RDQ |
| 成立日期 | 2015-03-26 |
| 联系地址 | Km29+500 Quốc lộ 5A, Cầu Lường, Phường Bạch Sam, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KÍNH AN TOÀN VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT SAFETY GLASS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km29+500 Quốc lộ 5A, Cầu Lường, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84936125089 |
| 邮箱 | vietnhat@vsg.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392091 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| 700521 | 着色浮法玻璃 |
| 700510 | 镀膜玻璃片 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 700521 | 着色浮法玻璃 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 700510 | 镀膜玻璃片 |
| 700529 | 无丝玻璃片 |
| 700600 | 加工玻璃 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 262 | $15.16M |
| 印度尼西亚 | 95 | $7.25M |
| 泰国 | 16 | $477.4K |
| 马来西亚 | 4 | $418.9K |
| 比利时 | 10 | $369.8K |
| 日本 | 5 | $129.1K |
| 韩国 | 1 | $18.7K |
| 印度 | 3 | $15.8K |
| 德国 | 3 | $961 |
| 美国 | 2 | $315 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 62 | $443.8K |
| 美国 | 24 | $295.5K |
| 波多黎各 | 11 | $257.8K |
| 中国香港 | 4 | $128.2K |
| 中国 | 7 | $82.7K |
| 比利时 | 6 | $71.0K |
| 新加坡 | 7 | $64.5K |
| 越南 | 5 | $24.8K |
| 韩国 | 6 | $11.4K |
| 泰国 | 1 | $7.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 89)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Zhihe Industrial Co., Ltd. | 中国 | 111 | $6.17M | 聚乙烯醇缩丁醛片材、陶瓷磨轮 |
| AGC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 78 | $6.16M | 镀膜玻璃片、着色浮法玻璃 |
| Human Intelligent Machine Co., Ltd. | 中国 | 10 | $2.94M | 其他连续输送机、其他矿物加工机床 |
| PT MuliaGlass | 印度尼西亚 | 18 | $1.17M | 玻璃容器、着色浮法玻璃 |
| Foshan Luockbas Glass Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.08M | 石材磨床、其他连续输送机 |
| Foshan Global Industrial Technologies Co., Ltd. | 中国 | 9 | $677.8K | 化纤床品、其他矿物加工机床 |
| Guardian Industries Rayong Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $477.3K | 着色浮法玻璃、无丝玻璃片 |
| Solutia Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $313.8K | 聚乙烯醇缩丁醛片材、其他化学制剂 |
| Qingdao Rexi Industries Co., Ltd. | 中国 | 9 | $137.5K | 着色浮法玻璃、无丝玻璃片 |
| Henan Sicheng Abrasives Tech Co., Ltd. | 中国 | 9 | $75.5K | 铬矿砂、氧化铝 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kowa Co., Ltd. | 越南 | 71 | $501.7K | 人造纤维连衣裙、非针织围巾 |
| EcoLookna LLC | 美国 | 21 | $286.8K | 钢化安全玻璃、夹层安全玻璃 |
| Creation Classic Co., Ltd. | 中国 | 7 | $242.6K | 夹层安全玻璃 |
| Industrias Feliciano Aluminum Inc. | 波多黎各 | 7 | $133.6K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| ASE Europe | 比利时 | 11 | $132.4K | 夹层安全玻璃 |
| Green Windows Corporation | 波多黎各 | 4 | $108.3K | 铝制结构体、着色铸制玻璃 |
| INTERNATIONAL MARBLE, LLC | 6 | $70.1K | 钢化安全玻璃 | |
| SAN JUAN GLASS CORP | 4 | $66.4K | 夹层安全玻璃、无框玻璃镜 | |
| AGC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $64.5K | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| KING TAI INDUSTRY Co., Ltd. | 中国 | 4 | $45.4K | 钢化安全玻璃、无丝玻璃片 |
近期贸易明细
进口(共 400)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | SHANGHAI ZHIHE INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-19 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | SHANGHAI ZHIHE INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-19 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | SHANGHAI ZHIHE INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-19 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | SHANGHAI ZHIHE INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-19 | 自粘塑料片 | QINGDAO CREATION CLASSIC GLASS CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-19 | 自粘塑料片 | QINGDAO CREATION CLASSIC GLASS CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-19 | 自粘塑料片 | QINGDAO CREATION CLASSIC GLASS CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-19 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | SHANGHAI ZHIHE INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-19 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | SHANGHAI ZHIHE INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-19 | 自粘塑料片 | QINGDAO CREATION CLASSIC GLASS CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 188)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 夹层安全玻璃 | CREATION CLASSIC CO LTD | — | $14.2K |
| 2026-04-29 | 夹层安全玻璃 | CREATION CLASSIC CO LTD | — | $3.0K |
| 2026-04-29 | 夹层安全玻璃 | CREATION CLASSIC CO LTD | — | $1.5K |
| 2026-04-29 | 夹层安全玻璃 | CREATION CLASSIC CO LTD | — | $3.6K |
| 2026-04-29 | 夹层安全玻璃 | CREATION CLASSIC CO LTD | — | $1.7K |
| 2026-04-29 | 夹层安全玻璃 | CREATION CLASSIC CO LTD | — | $3.4K |
| 2026-04-29 | 夹层安全玻璃 | CREATION CLASSIC CO LTD | — | $3.1K |
| 2026-04-29 | 夹层安全玻璃 | CREATION CLASSIC CO LTD | — | $1.3K |
| 2026-04-29 | 夹层安全玻璃 | CREATION CLASSIC CO LTD | — | $3.6K |
| 2026-04-29 | 夹层安全玻璃 | CREATION CLASSIC CO LTD | — | $6.9K |