THIEN AN PHAT INTERNATIONAL CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế THIêN AN PHáT
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$12.7K
出口金额
—
最近进口
2026-03-05
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109307832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFP7PHQX |
| 成立日期 | 2020-08-13 |
| 联系地址 | Số nhà 110 Lô B3, Khu đô thị Đại Kim - Định Công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ THIÊN AN PHÁT |
| 企业英文名称 | THIEN AN PHAT INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 110 Lô B3, Khu đô thị Đại Kim - Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84934456823 |
| 邮箱 | Thienanphat.info@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $11.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | 1 | $4.6K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| CONG TY TNHH D I | 越南 | 1 | $2.2K | 其他钢铁制品、硝酸类 |
| CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | 2 | $2.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH TOYO BRAZING VIET NAM | 越南 | 2 | $1.8K | 非轻质石油、阀门零件 |
| SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 1 | $1.4K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $717 | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 其他离心泵 | CONG TY TNHH TOYO BRAZING VIET NAM | — | $916 |
| 2025-10-15 | 其他离心泵 | CONG TY TNHH TOYO BRAZING VIET NAM | 越南 | $914 |
| 2024-12-19 | 其他离心泵 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $416 |
| 2024-12-19 | 其他离心泵 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $1.2K |
| 2024-12-19 | 其他离心泵 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $301 |
| 2024-12-12 | 其他钢铁制品 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $476 |
| 2024-12-12 | 其他离心泵 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $559 |
| 2024-12-12 | 中功率交流电机 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $393 |
| 2024-11-15 | 其他离心泵 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $302 |
| 2024-11-15 | 其他离心泵 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $3.6K |