GLP Technology Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 其他钢铁非螺纹件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ GLP
85
进口笔数
83
出口笔数
$399.1K
进口金额
$777.2K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-20
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318086111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ0FWFSS |
| 成立日期 | 2023-10-06 |
| 联系地址 | 65D9 Dương Công Khi, Ấp 4, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GLP |
| 企业英文名称 | GLP TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 65D9 Dương Công Khi, Ấp 4, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 0974311446 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 741920 | 铜铸件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 851390 | 便携电灯零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 851390 | 便携电灯零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 85 | $399.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 81 | $745.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunluxe Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 84 | $399.1K | 静止变流器、其他钢铁非螺纹件 |
| GLP TECHNOLOGY CO.,LTD | 越南 | 1 | $6 | 其他钢铁非螺纹件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunluxe Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 82 | $777.2K | 瓦楞纸箱、铅酸蓄电池 |
| GLP TECHNOLOGY CO.,LTD | 1 | $6 | 其他钢铁非螺纹件 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $110 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁非螺纹件 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁非螺纹件 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $331 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $386 |
| 2026-04-13 | 其他铜制品 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $487 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $10.1K |
| 2026-04-13 | 其他铜制品 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $524 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $110 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁非螺纹件 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $10.1K |
出口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $21.8K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $237 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁非螺纹件 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $237 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁非螺纹件 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁非螺纹件 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁非螺纹件 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $3.4K |