Truetzschler Vietnam Ltd.

越南进口商 · 进口 160 笔 · 主营 机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRUETZSCHLER VIệT NAM

160
进口笔数
37
出口笔数
$1.19M
进口金额
$87.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-17
最近出口
16
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $209.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.2K · 6 笔出口 $8.5K · 2 笔2023-11进口 $2.8K · 3 笔出口 $5.0K · 1 笔2023-12进口 $209.9K · 10 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-01进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.3K · 3 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-03进口 $15.3K · 4 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-04进口 $65.5K · 7 笔出口 $266 · 1 笔2024-05进口 $31.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.6K · 1 笔出口 $3.4K · 4 笔2024-07进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $70.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $41.3K · 5 笔出口 $111 · 1 笔2024-10进口 $71.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.0K · 3 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-12进口 $1.1K · 2 笔出口 $114 · 2 笔2025-01进口 $83.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.7K · 6 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-03进口 $69.3K · 7 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-04进口 $25.1K · 4 笔出口 $197 · 1 笔2025-05进口 $17.4K · 3 笔出口 $19.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $36.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.5K · 2 笔出口 $9.3K · 2 笔2025-10进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.7K · 5 笔出口 $629 · 1 笔2025-12进口 $109.7K · 9 笔出口 $4.6K · 1 笔2026-01进口 $11.7K · 2 笔出口 $2.4K · 3 笔2026-02进口 $5.7K · 2 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-03进口 $10.5K · 4 笔出口 $572 · 1 笔2026-04进口 $36.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.2K · 6 笔出口 $8.5K · 2 笔2023-11进口 $2.8K · 3 笔出口 $5.0K · 1 笔2023-12进口 $209.9K · 10 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-01进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.3K · 3 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-03进口 $15.3K · 4 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-04进口 $65.5K · 7 笔出口 $266 · 1 笔2024-05进口 $31.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.6K · 1 笔出口 $3.4K · 4 笔2024-07进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $70.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $41.3K · 5 笔出口 $111 · 1 笔2024-10进口 $71.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.0K · 3 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-12进口 $1.1K · 2 笔出口 $114 · 2 笔2025-01进口 $83.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.7K · 6 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-03进口 $69.3K · 7 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-04进口 $25.1K · 4 笔出口 $197 · 1 笔2025-05进口 $17.4K · 3 笔出口 $19.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $36.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.5K · 2 笔出口 $9.3K · 2 笔2025-10进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.7K · 5 笔出口 $629 · 1 笔2025-12进口 $109.7K · 9 笔出口 $4.6K · 1 笔2026-01进口 $11.7K · 2 笔出口 $2.4K · 3 笔2026-02进口 $5.7K · 2 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-03进口 $10.5K · 4 笔出口 $572 · 1 笔2026-04进口 $36.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315724038
企查查编码QVNTDAGYV4
成立日期2019-06-06
联系地址Lô B36/II- B37/II, Đường 2B, KCN Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRUETZSCHLER VIỆT NAM
企业英文名称TRUETZSCHLER VIETNAM LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B36/II- B37/II, Đường 2B, KCN Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842862766037
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本26.57亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844839机械零件
853710电力控制板
844831梳理机零件
401019加强橡胶带
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
850440静止变流器
903190测量仪器零件
853690其他电路开关装置
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
844839机械零件
853710电力控制板
850440静止变流器
844831梳理机零件
846190其他金属加工机床
852859非CRT显示器
903180其他测量仪器
420292其他塑纺箱盒
732690其他钢铁制品
846693机床零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国141$1.02M
印度9$57.0K
中国22$50.6K
匈牙利5$22.9K
巴西3$17.5K
意大利7$5.1K
罗马尼亚2$3.0K
荷兰3$2.2K
日本2$1.7K
中国台湾4$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚12$42.9K
泰国13$25.5K
中国2$6.4K
印度尼西亚3$5.9K
荷兰2$4.9K
德国3$1.1K
新加坡1$504
印度1$197

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Truetzschler Group Se德国95$647.0K电器装置零件、非电气机械零件
Truetzschler Card Clothing Gmbh德国32$401.7K梳理机零件、测量仪器
Truetzschler Group Se比利时6$46.4K加强橡胶带、静止变流器
Truetzschler Group Se荷兰2$37.7K其他纺织预处理机、梳理机
Trützschler Group SE中国6$12.9K其他钢铁制品、螺纹螺母
Truetzschler Textile Machinery (Shanghai) Co., Ltd.中国5$8.4K纺织纤维预处理机零件、其他塑料制品
Indo Thai Synthetics Co., Ltd.越南4$7.9K腈纶棉混纺纱、涤棉纱线
MPI Polyester Industries Sdn. Bhd.马来西亚4$6.8K未梳棉纱、未梳棉纱
Thai Kurabo Co., Ltd.泰国8$4.0K棉质染色斜纹布(>200g/m²)、其他针织布
Union Thailand Engineering (1977) Co., Ltd.泰国2$1.5K电力控制板、其他螺纹紧固件

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MPI Polyester Industries Sdn. Bhd.马来西亚8$34.3K精梳棉纱、其他芳香多元酸
Thai Kurabo Co., Ltd.泰国7$15.0K未梳棉、机械零件
Ramatex Textiles Industrial Sdn. Bhd.马来西亚4$8.6K合成单丝纱、精梳棉纱
Indo Thai Synthetics Co., Ltd.越南3$7.8K纺织纤维预处理机零件、机械零件
Truetzschler Textile Machinery (Shanghai) Co., Ltd.中国2$6.4K纺织纤维预处理机零件、其他测量仪器
PT Tata Central Solusi印度尼西亚3$5.9K机械零件、梳理机零件
Trutzschler Group SE荷兰1$4.9K其他金属加工机床
Saeng Charoen Grand Co., Ltd.泰国1$1.5K棉纱废料、高强力机织物
Union Thailand Engineering (1977) Co., Ltd.泰国2$1.2K其他塑纺箱盒、静止变流器
Trützschler Group SE德国2$491其他功能机器、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 160)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28750W以下交流电机TRUETZSCHLER TEXTILE MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD中国$244
2026-04-28750W以下交流电机TRUETZSCHLER TEXTILE MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD中国$244
2026-04-27带接头绝缘电线TRUETZSCHLER TEXTILE MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD中国$127
2026-04-27带接头绝缘电线TRUETZSCHLER TEXTILE MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD中国$127
2026-04-27其他塑料制品TRUETZSCHLER TEXTILE MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD中国$52
2026-04-27其他塑料制品TRUETZSCHLER TEXTILE MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD中国$52
2026-04-07商业广告材料Truetzschler Group Se德国$460
2026-04-07商业广告材料Truetzschler Group Se德国$460
2026-04-07贱金属配件TRUETZSCHLER GROUP SE中国$159
2026-04-07机械零件Truetzschler Group Se德国$8.4K

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17非CRT显示器RAMATEX TEXTILES INDUSTRIAL SDN BHD马来西亚$572
2026-02-06电力控制板RAMATEX TEXTILES INDUSTRIAL SDN BHD马来西亚$2.9K
2026-01-24机械零件MPI POLYESTER INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$577
2026-01-24静止变流器MPI POLYESTER INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$1.4K
2026-01-23印刷电路RAMATEX TEXTILES INDUSTRIAL SDN BHD马来西亚$499
2025-12-05灯具零件RAMATEX TEXTILES INDUSTRIAL SDN BHD马来西亚$240
2025-12-05带接头绝缘电线RAMATEX TEXTILES INDUSTRIAL SDN BHD马来西亚$2
2025-12-05灯具零件RAMATEX TEXTILES INDUSTRIAL SDN BHD马来西亚$65
2025-12-05电力控制板RAMATEX TEXTILES INDUSTRIAL SDN BHD马来西亚$202
2025-12-05带接头绝缘电线RAMATEX TEXTILES INDUSTRIAL SDN BHD马来西亚$90

相关企业 · 同类产品

Truetzschler Vietnam Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →