Vinh Tien Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vĩnh Tiến
- 邮箱2
30
进口笔数
44
出口笔数
$347.8K
进口金额
$1.39M
出口金额
2025-12-09
最近进口
2026-03-11
最近出口
17
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5800409760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY660Q5U |
| 成立日期 | 2004-01-12 |
| 联系地址 | Số 162 - 164 đường Phạm Ngọc Thạch, Phường 6, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VĨNH TIẾN |
| 企业英文名称 | VINH TIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 162 - 164 đường Phạm Ngọc Thạch, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842633821844 |
| 邮箱 | vinhtientea@hcm.vnn.vn |
| 官网 | www.vinhtientea.com |
| 传真 | 02633833945 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 220429 | 10升以上静酒 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 843820 | 糖果制造机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $234.3K |
| 意大利 | 4 | $32.3K |
| 澳大利亚 | 4 | $32.0K |
| 法国 | 2 | $24.1K |
| 智利 | 1 | $15.6K |
| 西班牙 | 1 | $5.3K |
| 葡萄牙 | 1 | $4.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $1.23M |
| 越南 | 3 | $101.8K |
| 荷兰 | 2 | $56.7K |
| 法国 | 1 | $4.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yantai NBC Glass Packaging Co., Ltd. | 中国 | 5 | $69.3K | 玻璃容器 |
| Ningbo We Can Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.2K | 其他塑胶鞋、其他离心泵 |
| Cantine Sgarzi Luigi S.r.l. | 意大利 | 2 | $32.2K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Kingston Estate Wines (Sales) Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $32.0K | 10升以上静酒、2升以下静止葡萄酒 |
| Shandong Chiway Industry Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $30.1K | 贱金属盖、塑料封口件 |
| Qinhuangdao Kaipu Glass Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.3K | 玻璃容器、粘聚软木制品 |
| RR Wine Ltda. | 智利 | 1 | $15.6K | 10升以上静酒、2升以下静止葡萄酒 |
| Maison Duprat | 法国 | 1 | $14.9K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Qinhuangdao Huixin Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 玻璃容器、聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| Casa Girelli S.p.A. | 意大利 | 2 | $86 | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Shuo Guo Yuan Food Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.16M | 其他食品制剂、糖果 |
| Dongxing City Shuo Guo Yuan Food Co., Ltd. | 越南 | 2 | $71.6K | 其他食品制剂、糖果 |
| DONGXING CITY SHUO GUO YUAN FOOD LTD CO LTD | 中国 | 2 | $66.7K | 其他食品制剂、糖果 |
| Asia Express Food | 荷兰 | 2 | $56.7K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Yuexiang Foshan Import & Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30.2K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Planete Bio Nat | 法国 | 1 | $4.5K | 其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 2升以下静止葡萄酒 | CANTINE SGARZI LUIGI SRL | 意大利 | $10.1K |
| 2025-12-09 | 2升以下静止葡萄酒 | CANTINE SGARZI LUIGI SRL | 意大利 | $6.7K |
| 2025-12-02 | 玻璃容器 | YANTAI NBC GLASS PACKAGING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-12-02 | 玻璃容器 | YANTAI NBC GLASS PACKAGING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-12-01 | 10升以上静酒 | RR WINE LTDA | 智利 | $15.6K |
| 2025-09-19 | 玻璃容器 | YANTAI NBC GLASS PACKAGING CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-03-13 | 糖果制造机械 | NINGBO WE CAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-03-13 | 其他塑料包装制品 | NINGBO WE CAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-03-13 | 糖果制造机械 | NINGBO WE CAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $46.7K |
| 2025-03-13 | 糖果制造机械 | NINGBO WE CAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 糖果 | DONGXING CITY SHUO GUO YUAN FOOD LTD CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-03-11 | 糖果 | DONGXING CITY SHUO GUO YUAN FOOD LTD CO LTD | 中国 | $791 |
| 2026-03-11 | 糖果 | DONGXING CITY SHUO GUO YUAN FOOD LTD CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-03-11 | 2公斤以下巧克力 | DONGXING CITY SHUO GUO YUAN FOOD LTD CO LTD | 中国 | $156 |
| 2026-03-11 | 糖果 | DONGXING CITY SHUO GUO YUAN FOOD LTD CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-11 | 糖果 | DONGXING CITY SHUO GUO YUAN FOOD LTD CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-03-11 | 糖果 | DONGXING CITY SHUO GUO YUAN FOOD LTD CO LTD | 中国 | $98 |
| 2026-03-11 | 2公斤以下巧克力 | DONGXING CITY SHUO GUO YUAN FOOD LTD CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-11 | 糖果 | DONGXING CITY SHUO GUO YUAN FOOD LTD CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-11 | 糖果 | DONGXING CITY SHUO GUO YUAN FOOD LTD CO LTD | 中国 | $1.0K |