Kim Hung Phong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 塑料管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN KIM HằNG PHONG
10
进口笔数
0
出口笔数
$449.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702226250 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV1QB77R |
| 成立日期 | 2013-11-05 |
| 联系地址 | Số 79/15, Khu phố Bình Phước A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KIM HẰNG PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 79/15, Khu phố Bình Phước A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84902900643 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 820220 | 手工带锯条 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 845630 | 放电加工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $395.5K |
| 中国台湾 | 1 | $54.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Gold Bridge Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $135.9K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $130.9K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Foshan Gold Path Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64.3K | 非金属滚压机、工业干燥机 |
| ZENITH (WORLDWIDE) CO LTD | 中国香港 | 1 | $54.1K | 可互换工具 |
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.7K | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
| Foshan Xuanxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.3K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、不锈钢卷材 |
| Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 其他塑料制品、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 手工带锯条 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-08-27 | 手工带锯条 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-08-27 | 手工带锯条 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $788 |
| 2025-08-27 | 手工带锯条 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $20.2K |
| 2025-03-14 | 塑料管 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-03-14 | 手工带锯条 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-03-14 | 塑料管 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $726 |
| 2025-03-14 | 塑料管 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-03-14 | 塑料管 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $134 |
| 2025-03-14 | 塑料管 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |