Marine Oil Gas Technology & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ & DịCH Vụ HàNG HảI DầU KHí
44
进口笔数
0
出口笔数
$968.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-05
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108090489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN824P6K6 |
| 成立日期 | 2017-12-12 |
| 联系地址 | Số 6 ngõ 162 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ & DỊCH VỤ HÀNG HẢI DẦU KHÍ |
| 企业英文名称 | MARINE OIL GAS TECHNOLOGY & SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6 ngõ 162 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +842439913296 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 284443 | 放射性化合物 |
| 780600 | 其他铅制品 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 902789 | 分析仪器 |
| 854089 | 其他阀门电子管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 26 | $690.1K |
| 新加坡 | 3 | $206.5K |
| 意大利 | 5 | $39.0K |
| 美国 | 1 | $12.0K |
| 中国 | 4 | $9.3K |
| 印度 | 2 | $6.4K |
| 英国 | 2 | $2.8K |
| 瑞典 | 1 | $2.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Berthold Technologies GmbH & Co. KG | 德国 | 24 | $633.0K | 电离辐射装置、带接头绝缘电线 |
| Asia Pacific Teknik Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $175.0K | 阀门零件、其他自动控制仪 |
| Asia Teknik Consulting Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $58.0K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Pioneer Industrial Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $53.6K | 阀门龙头、其他铝制品 |
| Berthold Italia S.r.l. | 意大利 | 2 | $26.1K | 电离辐射检测仪 |
| ATC Engineering Services Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $6.4K | 磁铁及零件、自动控制仪器 |
| Bernard Controls Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $5.9K | 750W以下交流电机、单相交流电机 |
| Wenzhou Savvy Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 阀门龙头、止回阀 |
| Jeff Morris Ltd. | 英国 | 2 | $3.3K | 阀门零件、其他自动控制仪 |
| OMC S.p.A. | 意大利 | 2 | $1.9K | 阀门龙头、其他自动控制仪 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 单相交流电机 | BERNARD CONTROLS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $310 |
| 2025-10-21 | 磁铁及零件 | ATC ENGINEERING SERVICES SDN. BHD. | 印度 | $611 |
| 2025-09-25 | 自动控制仪器 | ATC ENGINEERING SERVICES SDN. BHD. | 印度 | $3.1K |
| 2025-09-25 | 阀门龙头 | WENZHOU SAVVY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-09-25 | 自动控制仪器 | ATC ENGINEERING SERVICES SDN. BHD. | 印度 | $456 |
| 2025-09-25 | 自动控制仪器 | ATC ENGINEERING SERVICES SDN. BHD. | 印度 | $445 |
| 2025-09-25 | 自动控制仪器 | ATC ENGINEERING SERVICES SDN. BHD. | 印度 | $1.4K |
| 2025-09-25 | 自动控制仪器 | ATC ENGINEERING SERVICES SDN. BHD. | 印度 | $445 |
| 2025-09-19 | 阀门龙头 | BERNARD CONTROLS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-08-14 | 电离辐射检测仪 | BERTHOLD ITALIA S.R.L. | 意大利 | $9.8K |