Huu Nghi Lang Son Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 糖果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HữU NGHị LạNG SơN

26
进口笔数
0
出口笔数
$1.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $271.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $271.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $233.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $180.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $181.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $220.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $271.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $233.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $180.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $181.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $220.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900758795
企查查编码QVNDPCP5V7
成立日期2013-02-06
联系地址Cửa khẩu quốc tế Hữu Nghị, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HỮU NGHỊ LẠNG SƠN
企业英文名称HUU NGHI LANG SON TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cửa khẩu quốc tế Hữu Nghị, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn
经营范围4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7310 - Quảng cáo 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84985166299
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本130亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
170490糖果
190531甜饼干
330499其他护肤品
081340其他干果
240319其他吸食用烟草
021019其他加工猪肉
200799其他果仁制品
210690其他食品制剂
180690其他含可可食品
240220香烟

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚12$691.7K
新加坡5$426.6K
英国9$151.5K
菲律宾5$103.0K
澳大利亚8$53.0K
中国台湾3$49.1K
保加利亚4$40.2K
土耳其7$26.1K
美国8$25.7K
朝鲜10$23.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sparkle Path Ltd.印度尼西亚8$583.9K香烟、其他吸食用烟草
Sparkle Path Ltd.新加坡5$426.7K香烟、其他吸食用烟草
Sparkle Path Ltd.中国14$274.7K甜饼干、其他干果
Sparkle Path Ltd.英国9$151.5K其他酒精饮料、其他护肤品
Sparkle Path Ltd.澳大利亚5$50.1K其他护肤品、10升以上静酒
Sparkle Path Ltd.美国6$24.1K其他干果、糖果
Sparkle Path Ltd.土耳其6$22.4K香烟、其他干果
Sparkle Path Ltd.朝鲜8$19.3K其他护肤品、其他干果
Sparkle Path Ltd.德国10$13.9K糖果、其他含可可食品
Sparkle Path Ltd.日本9$12.5K其他果仁制品、肉制品及香肠

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18香烟SPARKLE PATH LTD菲律宾$4.8K
2026-03-18香烟SPARKLE PATH LTD菲律宾$9.6K
2026-03-18香烟SPARKLE PATH LTD印度尼西亚$8.6K
2026-03-18香烟SPARKLE PATH LTD菲律宾$9.6K
2026-03-18香烟SPARKLE PATH LTD印度尼西亚$42.7K
2026-03-18香烟SPARKLE PATH LTD印度尼西亚$8.8K
2026-03-18香烟SPARKLE PATH LTD阿联酋$5.0K
2026-03-18香烟SPARKLE PATH LTD印度尼西亚$7.1K
2026-03-18香烟SPARKLE PATH LTD菲律宾$9.6K
2026-03-18香烟SPARKLE PATH LTD菲律宾$4.8K

相关企业 · 同类产品

Huu Nghi Lang Son Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →