Huu Nghi Lang Son Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HữU NGHị LạNG SơN
26
进口笔数
0
出口笔数
$1.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900758795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDPCP5V7 |
| 成立日期 | 2013-02-06 |
| 联系地址 | Cửa khẩu quốc tế Hữu Nghị, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HỮU NGHỊ LẠNG SƠN |
| 企业英文名称 | HUU NGHI LANG SON TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cửa khẩu quốc tế Hữu Nghị, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7310 - Quảng cáo 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84985166299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 081340 | 其他干果 |
| 240319 | 其他吸食用烟草 |
| 021019 | 其他加工猪肉 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 240220 | 香烟 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 12 | $691.7K |
| 新加坡 | 5 | $426.6K |
| 英国 | 9 | $151.5K |
| 菲律宾 | 5 | $103.0K |
| 澳大利亚 | 8 | $53.0K |
| 中国台湾 | 3 | $49.1K |
| 保加利亚 | 4 | $40.2K |
| 土耳其 | 7 | $26.1K |
| 美国 | 8 | $25.7K |
| 朝鲜 | 10 | $23.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sparkle Path Ltd. | 印度尼西亚 | 8 | $583.9K | 香烟、其他吸食用烟草 |
| Sparkle Path Ltd. | 新加坡 | 5 | $426.7K | 香烟、其他吸食用烟草 |
| Sparkle Path Ltd. | 中国 | 14 | $274.7K | 甜饼干、其他干果 |
| Sparkle Path Ltd. | 英国 | 9 | $151.5K | 其他酒精饮料、其他护肤品 |
| Sparkle Path Ltd. | 澳大利亚 | 5 | $50.1K | 其他护肤品、10升以上静酒 |
| Sparkle Path Ltd. | 美国 | 6 | $24.1K | 其他干果、糖果 |
| Sparkle Path Ltd. | 土耳其 | 6 | $22.4K | 香烟、其他干果 |
| Sparkle Path Ltd. | 朝鲜 | 8 | $19.3K | 其他护肤品、其他干果 |
| Sparkle Path Ltd. | 德国 | 10 | $13.9K | 糖果、其他含可可食品 |
| Sparkle Path Ltd. | 日本 | 9 | $12.5K | 其他果仁制品、肉制品及香肠 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 香烟 | SPARKLE PATH LTD | 菲律宾 | $4.8K |
| 2026-03-18 | 香烟 | SPARKLE PATH LTD | 菲律宾 | $9.6K |
| 2026-03-18 | 香烟 | SPARKLE PATH LTD | 印度尼西亚 | $8.6K |
| 2026-03-18 | 香烟 | SPARKLE PATH LTD | 菲律宾 | $9.6K |
| 2026-03-18 | 香烟 | SPARKLE PATH LTD | 印度尼西亚 | $42.7K |
| 2026-03-18 | 香烟 | SPARKLE PATH LTD | 印度尼西亚 | $8.8K |
| 2026-03-18 | 香烟 | SPARKLE PATH LTD | 阿联酋 | $5.0K |
| 2026-03-18 | 香烟 | SPARKLE PATH LTD | 印度尼西亚 | $7.1K |
| 2026-03-18 | 香烟 | SPARKLE PATH LTD | 菲律宾 | $9.6K |
| 2026-03-18 | 香烟 | SPARKLE PATH LTD | 菲律宾 | $4.8K |