DUC THANH BROADCAST EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Phát Thanh Truyền Hình Đức Thành
17
进口笔数
0
出口笔数
$84.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-19
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106836926 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8T5BKY4 |
| 成立日期 | 2015-04-27 |
| 联系地址 | Số 87A, ngõ 49, phố Thúy Lĩnh, tổ 24, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHÁT THANH TRUYỀN HÌNH ĐỨC THÀNH |
| 企业英文名称 | DUC THANH BROADCAST EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 89 ngõ 49, phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5819 - Hoạt động xuất bản khác 5820 - Xuất bản phần mềm 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842432007303 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851769 | 其他通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $61.2K |
| 日本 | 2 | $14.3K |
| 加拿大 | 4 | $3.9K |
| 英国 | 1 | $3.3K |
| 法国 | 1 | $899 |
| 韩国 | 1 | $519 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CLEAR-COM | 美国 | 2 | $60.9K | 麦克风及支架、其他通信设备 |
| ELEVATE BROADCAST PTE LTD | 新加坡 | 1 | $8.1K | 通信设备、其他自动数据处理部件 |
| QUINTECH ELECTRONICS & COMMUNICATIONS INC | 加拿大 | 3 | $3.7K | 其他通信设备 |
| CANFORD AUDIO LTD | 英国 | 1 | $3.3K | 其他电路开关装置、电力控制板 |
| VIKING SATCOM LLC | 菲律宾 | 2 | $3.0K | 通信设备零件、天线及发射器 |
| VIKING SATCOM | 菲律宾 | 1 | $1.1K | 天线及发射器、其他通信设备 |
| GALCO INDUSTRIAL ELECTRONICS | 美国 | 2 | $1.0K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| TOWER PRODUCTS INC | 美国 | 1 | $899 | 工业清洁制剂、油漆溶剂 |
| MIDWICH ASIA PTE LTD | 新加坡 | 1 | $792 | 通信设备、音频放大器 |
| PICKAUDIO | 西班牙 | 1 | $541 | 其他通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 1000伏以下插头插座 | GALCO INDUSTRIAL ELECTRONICS | 美国 | $36 |
| 2025-10-28 | 1000伏以下插头插座 | GALCO INDUSTRIAL ELECTRONICS | 美国 | $121 |
| 2025-10-28 | 1000伏以下插头插座 | GALCO INDUSTRIAL ELECTRONICS | 美国 | $122 |
| 2025-10-28 | 1000伏以下插头插座 | GALCO INDUSTRIAL ELECTRONICS | 美国 | $122 |
| 2025-10-28 | 1000伏以下插头插座 | GALCO INDUSTRIAL ELECTRONICS | 美国 | $122 |
| 2025-10-28 | 1000伏以下插头插座 | GALCO INDUSTRIAL ELECTRONICS | 美国 | $122 |
| 2025-10-28 | 1000伏以下插头插座 | GALCO INDUSTRIAL ELECTRONICS | 美国 | $122 |
| 2025-10-28 | 1000伏以下插头插座 | GALCO INDUSTRIAL ELECTRONICS | 美国 | $121 |
| 2025-10-28 | 1000伏以下插头插座 | GALCO INDUSTRIAL ELECTRONICS | 美国 | $122 |
| 2025-10-09 | 其他通信设备 | TOWER PRODUCTS INC | 法国 | $899 |