Viet Long An Medical Supply Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 446 笔 · 主营 合成纤维袜类

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Y Tế Việt - Long An

85
进口笔数
446
出口笔数
$2.48M
进口金额
$20.15M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-28
最近出口
19
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $825.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $264.6K · 5 笔2023-09进口 $36.3K · 2 笔出口 $358.7K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $654.6K · 13 笔2023-11进口 $62.1K · 3 笔出口 $129.4K · 3 笔2023-12进口 $19.7K · 1 笔出口 $701.5K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $589.7K · 12 笔2024-02进口 $35.9K · 1 笔出口 $527.1K · 11 笔2024-03进口 $4.2K · 2 笔出口 $523.4K · 11 笔2024-04进口 $19.7K · 1 笔出口 $340.4K · 7 笔2024-05进口 $89.8K · 4 笔出口 $327.3K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $345.2K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $730.0K · 15 笔2024-08进口 $79.4K · 4 笔出口 $761.9K · 17 笔2024-09进口 $2.7K · 1 笔出口 $424.4K · 11 笔2024-10进口 $52.0K · 1 笔出口 $383.7K · 9 笔2024-11进口 $49.1K · 4 笔出口 $448.8K · 12 笔2024-12进口 $27.3K · 1 笔出口 $492.0K · 11 笔2025-01进口 $63.9K · 1 笔出口 $290.2K · 6 笔2025-02进口 $29.1K · 2 笔出口 $182.2K · 4 笔2025-03进口 $24.2K · 1 笔出口 $369.6K · 10 笔2025-04进口 $7.3K · 1 笔出口 $583.2K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $424.0K · 10 笔2025-06进口 $178.0K · 5 笔出口 $433.8K · 11 笔2025-07进口 $133.7K · 2 笔出口 $454.6K · 12 笔2025-08进口 $47.9K · 3 笔出口 $431.9K · 10 笔2025-09进口 $50 · 1 笔出口 $586.1K · 14 笔2025-10进口 $69.7K · 2 笔出口 $641.8K · 17 笔2025-11进口 $53.2K · 2 笔出口 $731.1K · 18 笔2025-12进口 $87.9K · 5 笔出口 $814.8K · 22 笔2026-01进口 $407.4K · 8 笔出口 $750.0K · 17 笔2026-02进口 $84.1K · 1 笔出口 $335.2K · 9 笔2026-03进口 $32.7K · 2 笔出口 $825.1K · 20 笔2026-04进口 $421.4K · 3 笔出口 $758.4K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $264.6K · 5 笔2023-09进口 $36.3K · 2 笔出口 $358.7K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $654.6K · 13 笔2023-11进口 $62.1K · 3 笔出口 $129.4K · 3 笔2023-12进口 $19.7K · 1 笔出口 $701.5K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $589.7K · 12 笔2024-02进口 $35.9K · 1 笔出口 $527.1K · 11 笔2024-03进口 $4.2K · 2 笔出口 $523.4K · 11 笔2024-04进口 $19.7K · 1 笔出口 $340.4K · 7 笔2024-05进口 $89.8K · 4 笔出口 $327.3K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $345.2K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $730.0K · 15 笔2024-08进口 $79.4K · 4 笔出口 $761.9K · 17 笔2024-09进口 $2.7K · 1 笔出口 $424.4K · 11 笔2024-10进口 $52.0K · 1 笔出口 $383.7K · 9 笔2024-11进口 $49.1K · 4 笔出口 $448.8K · 12 笔2024-12进口 $27.3K · 1 笔出口 $492.0K · 11 笔2025-01进口 $63.9K · 1 笔出口 $290.2K · 6 笔2025-02进口 $29.1K · 2 笔出口 $182.2K · 4 笔2025-03进口 $24.2K · 1 笔出口 $369.6K · 10 笔2025-04进口 $7.3K · 1 笔出口 $583.2K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $424.0K · 10 笔2025-06进口 $178.0K · 5 笔出口 $433.8K · 11 笔2025-07进口 $133.7K · 2 笔出口 $454.6K · 12 笔2025-08进口 $47.9K · 3 笔出口 $431.9K · 10 笔2025-09进口 $50 · 1 笔出口 $586.1K · 14 笔2025-10进口 $69.7K · 2 笔出口 $641.8K · 17 笔2025-11进口 $53.2K · 2 笔出口 $731.1K · 18 笔2025-12进口 $87.9K · 5 笔出口 $814.8K · 22 笔2026-01进口 $407.4K · 8 笔出口 $750.0K · 17 笔2026-02进口 $84.1K · 1 笔出口 $335.2K · 9 笔2026-03进口 $32.7K · 2 笔出口 $825.1K · 20 笔2026-04进口 $421.4K · 3 笔出口 $758.4K · 18 笔

工商档案

企业注册号1101685707
企查查编码QVNJJYD558
成立日期2013-02-05
联系地址Lô D17-18-19, Đường số 3, Khu Công nghiệp Hải Sơn (GĐ 3+4), Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN Y TẾ VIỆT - LONG AN
企业英文名称VIET - LONG AN MEDICAL SUPPLY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô D17-18-19, Đường số 3, Khu Công nghiệp Hải Sơn (GĐ 3+4), Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话02723811659
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
291739其他芳香多元酸
390410初级形态聚氯乙烯
845290其他缝纫机零件
380991纺织染色助剂
320414直接染料
320412酸性媒染染料
390690其他丙烯酸聚合物
540219高强度尼龙纱
845230缝纫针
540249合成单丝纱

出口

HS 编码产品
611596合成纤维袜类
611599其他纺织鞋袜
611595棉针织鞋袜
611130婴儿化纤针织品
611120婴儿棉针织品
650500针织头饰
392620塑料衣着附件
901890其他医疗器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国49$1.95M
中国台湾21$437.9K
美国15$88.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国384$17.49M
中国香港44$1.90M
新加坡18$758.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Langhui Chemical Technology Co., Ltd.中国22$977.8K其他芳香多元酸、芳香多元酸
Dongbao International Ltd.中国13$855.7K洗漂染机、8451机器零件
BEST CHEM CO LTD中国台湾18$407.4K其他丙烯酸聚合物、染料颜料
Century Hosiery美国3$47.1K非螺纹钢销、手工锉刀
JTA Machine Services Inc.美国8$41.4K其他缝纫机零件、螺纹方头螺钉
Arrow Medsource Group Ltd.越南4$40.7K其他橡塑机械、包装机械
Suzhou Delife Healthcare Co., Ltd.中国1$30.9K聚酯纱线≥85%、特种纱线
Zig Sheng Industrial Co., Ltd.斯里兰卡3$30.5K初级形态聚酰胺、变形聚酯单丝纱
Century Hosiery, Inc.美国2$272尼龙单丝纱线、圆型针织机
Shanghai Gaiqing International Trade Co., Ltd.中国2$82其他有机化合物、工业清洁制剂

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietmed Ltd.美国355$16.23M合成纤维袜类、其他纺织鞋袜
Vietmed Ltd.中国44$1.90M合成纤维袜类、棉针织鞋袜
Katt Medical美国28$1.23M合成纤维袜类、其他纺织鞋袜
FCVM PTE. LTD.新加坡18$758.4K合成纤维袜类、棉针织鞋袜
FIRST CHOICE MEDICAL (HONG KONG) LTD中国香港1$25.5K塑料衣着附件

近期贸易明细

进口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07其他芳香多元酸QINGDAO LANGHUI CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$108.6K
2026-04-07其他芳香多元酸QINGDAO LANGHUI CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$108.6K
2026-04-07初级形态聚氯乙烯QINGDAO LANGHUI CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$74.6K
2026-04-07初级形态聚氯乙烯QINGDAO LANGHUI CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$74.6K
2026-04-01合成单丝纱DONGBAO INTERNATIONAL LTD中国$27.5K
2026-04-01合成单丝纱DONGBAO INTERNATIONAL LTD中国$27.5K
2026-03-18直接染料BEST CHEM CO LTD中国台湾$1.4K
2026-03-18直接染料BEST CHEM CO LTD中国台湾$506
2026-03-18酸性媒染染料BEST CHEM CO LTD中国台湾$1.7K
2026-03-18酸性媒染染料BEST CHEM CO LTD中国台湾$1.4K

出口(共 446)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28合成纤维袜类FCVM PTE. LTD.新加坡$6.8K
2026-04-28合成纤维袜类FCVM PTE. LTD.新加坡$2.7K
2026-04-28合成纤维袜类FCVM PTE. LTD.新加坡$2.2K
2026-04-28合成纤维袜类FCVM PTE. LTD.新加坡$549
2026-04-28婴儿化纤针织品FCVM PTE. LTD.新加坡$372
2026-04-28合成纤维袜类FCVM PTE. LTD.新加坡$13.4K
2026-04-28合成纤维袜类FCVM PTE. LTD.新加坡$9.2K
2026-04-28合成纤维袜类FCVM PTE. LTD.新加坡$1.6K
2026-04-28合成纤维袜类FCVM PTE. LTD.新加坡$2.8K
2026-04-28合成纤维袜类FCVM PTE. LTD.新加坡$669

相关企业 · 同类产品

Viet Long An Medical Supply Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →