Viet Long An Medical Supply Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 446 笔 · 主营 合成纤维袜类
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Y Tế Việt - Long An
85
进口笔数
446
出口笔数
$2.48M
进口金额
$20.15M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-28
最近出口
19
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101685707 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJJYD558 |
| 成立日期 | 2013-02-05 |
| 联系地址 | Lô D17-18-19, Đường số 3, Khu Công nghiệp Hải Sơn (GĐ 3+4), Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN Y TẾ VIỆT - LONG AN |
| 企业英文名称 | VIET - LONG AN MEDICAL SUPPLY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D17-18-19, Đường số 3, Khu Công nghiệp Hải Sơn (GĐ 3+4), Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02723811659 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291739 | 其他芳香多元酸 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 320414 | 直接染料 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 540219 | 高强度尼龙纱 |
| 845230 | 缝纫针 |
| 540249 | 合成单丝纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 611599 | 其他纺织鞋袜 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
| 611130 | 婴儿化纤针织品 |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $1.95M |
| 中国台湾 | 21 | $437.9K |
| 美国 | 15 | $88.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 384 | $17.49M |
| 中国香港 | 44 | $1.90M |
| 新加坡 | 18 | $758.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Langhui Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $977.8K | 其他芳香多元酸、芳香多元酸 |
| Dongbao International Ltd. | 中国 | 13 | $855.7K | 洗漂染机、8451机器零件 |
| BEST CHEM CO LTD | 中国台湾 | 18 | $407.4K | 其他丙烯酸聚合物、染料颜料 |
| Century Hosiery | 美国 | 3 | $47.1K | 非螺纹钢销、手工锉刀 |
| JTA Machine Services Inc. | 美国 | 8 | $41.4K | 其他缝纫机零件、螺纹方头螺钉 |
| Arrow Medsource Group Ltd. | 越南 | 4 | $40.7K | 其他橡塑机械、包装机械 |
| Suzhou Delife Healthcare Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.9K | 聚酯纱线≥85%、特种纱线 |
| Zig Sheng Industrial Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 3 | $30.5K | 初级形态聚酰胺、变形聚酯单丝纱 |
| Century Hosiery, Inc. | 美国 | 2 | $272 | 尼龙单丝纱线、圆型针织机 |
| Shanghai Gaiqing International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $82 | 其他有机化合物、工业清洁制剂 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietmed Ltd. | 美国 | 355 | $16.23M | 合成纤维袜类、其他纺织鞋袜 |
| Vietmed Ltd. | 中国 | 44 | $1.90M | 合成纤维袜类、棉针织鞋袜 |
| Katt Medical | 美国 | 28 | $1.23M | 合成纤维袜类、其他纺织鞋袜 |
| FCVM PTE. LTD. | 新加坡 | 18 | $758.4K | 合成纤维袜类、棉针织鞋袜 |
| FIRST CHOICE MEDICAL (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 1 | $25.5K | 塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他芳香多元酸 | QINGDAO LANGHUI CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $108.6K |
| 2026-04-07 | 其他芳香多元酸 | QINGDAO LANGHUI CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $108.6K |
| 2026-04-07 | 初级形态聚氯乙烯 | QINGDAO LANGHUI CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $74.6K |
| 2026-04-07 | 初级形态聚氯乙烯 | QINGDAO LANGHUI CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $74.6K |
| 2026-04-01 | 合成单丝纱 | DONGBAO INTERNATIONAL LTD | 中国 | $27.5K |
| 2026-04-01 | 合成单丝纱 | DONGBAO INTERNATIONAL LTD | 中国 | $27.5K |
| 2026-03-18 | 直接染料 | BEST CHEM CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-03-18 | 直接染料 | BEST CHEM CO LTD | 中国台湾 | $506 |
| 2026-03-18 | 酸性媒染染料 | BEST CHEM CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-03-18 | 酸性媒染染料 | BEST CHEM CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
出口(共 446)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 合成纤维袜类 | FCVM PTE. LTD. | 新加坡 | $6.8K |
| 2026-04-28 | 合成纤维袜类 | FCVM PTE. LTD. | 新加坡 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 合成纤维袜类 | FCVM PTE. LTD. | 新加坡 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 合成纤维袜类 | FCVM PTE. LTD. | 新加坡 | $549 |
| 2026-04-28 | 婴儿化纤针织品 | FCVM PTE. LTD. | 新加坡 | $372 |
| 2026-04-28 | 合成纤维袜类 | FCVM PTE. LTD. | 新加坡 | $13.4K |
| 2026-04-28 | 合成纤维袜类 | FCVM PTE. LTD. | 新加坡 | $9.2K |
| 2026-04-28 | 合成纤维袜类 | FCVM PTE. LTD. | 新加坡 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 合成纤维袜类 | FCVM PTE. LTD. | 新加坡 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 合成纤维袜类 | FCVM PTE. LTD. | 新加坡 | $669 |