AEMI Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AEMI
4
进口笔数
0
出口笔数
$42.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317056900 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXKVP95B |
| 成立日期 | 2021-11-29 |
| 联系地址 | Lầu 4, Tòa nhà TSA, 22-24 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AEMI |
| 企业英文名称 | AEMI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 4, Tòa nhà TSA, 22-24 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84912000965 |
| 邮箱 | nnvukim@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 752.0565亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $42.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Skin Factory Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $42.5K | 洗发剂、其他护发品 |
| LX Pantos Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $20 | 10公斤以上干衣机、胸罩 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-19 | 其他护肤品 | THE SKIN FACTORY CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2024-04-19 | 其他护肤品 | THE SKIN FACTORY CO LTD | 韩国 | $495 |
| 2024-04-19 | 其他护肤品 | THE SKIN FACTORY CO LTD | 韩国 | $457 |
| 2024-04-19 | 洗发剂 | THE SKIN FACTORY CO LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2024-04-19 | 皮肤清洁剂 | THE SKIN FACTORY CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2024-04-19 | 其他护肤品 | THE SKIN FACTORY CO LTD | 韩国 | $359 |
| 2024-04-19 | 其他护肤品 | THE SKIN FACTORY CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2023-12-07 | 其他护肤品 | THE SKIN FACTORY CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2023-12-07 | 其他护肤品 | THE SKIN FACTORY CO LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2023-12-07 | 其他护肤品 | THE SKIN FACTORY CO LTD | 韩国 | $4.8K |