Vietnam Indochina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT NAM ĐôNG DươNG
1
进口笔数
8
出口笔数
$5
进口金额
$116.9K
出口金额
2023-03-06
最近进口
2026-01-07
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102365031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU9JTWN5 |
| 成立日期 | 2007-09-14 |
| 联系地址 | TT3.9, Dự án Minh Tâm, đường Cổ Linh, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT NAM ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | VIETNAM INDOCHINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TT3.9, Dự án Minh Tâm, đường Cổ Linh, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 电话 | +842436365365 |
| 邮箱 | info@vietindo-travel.com |
| 官网 | www.vietindo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 200830 | 加工柑橘水果 |
| 200850 | 加工杏子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 7 | $97.6K |
| 越南 | 1 | $19.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thanh Binh Jeune | 越南 | 1 | $5 | 碾磨大米、混合调味料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thanh Binh Jeune | 法国 | 7 | $97.6K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Thanh Binh Jeune | 越南 | 1 | $19.3K | 碾磨大米、3公斤内绿茶 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-06 | 混合调味料 | THANH BINH JEUNE | 越南 | $5 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 其他食品制剂 | THANH BINH JEUNE | 法国 | $110 |
| 2026-01-07 | 制备面食 | THANH BINH JEUNE | 法国 | $165 |
| 2026-01-07 | 干香菇 | THANH BINH JEUNE | 法国 | $750 |
| 2026-01-07 | 加工杏子 | THANH BINH JEUNE | 法国 | $129 |
| 2026-01-07 | 其他食品制剂 | THANH BINH JEUNE | 法国 | $180 |
| 2026-01-07 | 其他食品制剂 | THANH BINH JEUNE | 法国 | $468 |
| 2026-01-07 | 其他加工水果 | THANH BINH JEUNE | 法国 | $480 |
| 2026-01-07 | 其他食品制剂 | THANH BINH JEUNE | 法国 | $107 |
| 2026-01-07 | 其他食品制剂 | THANH BINH JEUNE | 法国 | $468 |
| 2026-01-07 | 其他加工水果 | THANH BINH JEUNE | 法国 | $183 |