Viet Phat Construction Equipment & Services Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他特种车辆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THIếT Bị XâY DựNG Và DịCH Vụ VIệT PHáT
- 邮箱2
40
进口笔数
2
出口笔数
$3.25M
进口金额
$185.0K
出口金额
2026-03-06
最近进口
2025-11-09
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201974553 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM8H0AHP |
| 成立日期 | 2023-03-15 |
| 联系地址 | Số nhà 46, Đường Phù Sa, Tổ 18, Thôn Xuân Ngọc, Xã Vĩnh Ngọc, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT BỊ XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ VIỆT PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 46, Đường Phù Sa, Tổ 18, Thôn Xuân Ngọc, Phường Tây Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84386556897 |
| 邮箱 | congtyvietphat79@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 870510 | 起重车 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 870540 | 混凝土搅拌车 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 843041 | 自推进钻机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870590 | 其他特种车辆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $3.25M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $99.0K |
| 柬埔寨 | 1 | $86.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.42M | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Hunan Teila Heavy Industry Machinery Group Co., Ltd. | 中国 | 8 | $663.2K | 其他特种车辆、起重车 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $470.1K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Guangjie Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $305.4K | 玩具模型、360度挖掘机 |
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $233.1K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| Hunan Unida International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $121.1K | 其他特种车辆、自推进钻机 |
| Cangzhou Haolong Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $40.8K | 泵零件、其他钢铁管件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phougoen Hungheuong Transport Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $99.0K | 起重车、其他特种车辆 |
| Huaxiang International SEZ Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $86.0K | 其他特种车辆 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 其他特种车辆 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $135.2K |
| 2025-11-20 | 其他特种车辆 | Pingxiang Guangjie Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $84.1K |
| 2025-11-06 | 其他特种车辆 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $86.0K |
| 2025-09-20 | 其他特种车辆 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $103.6K |
| 2025-09-12 | 其他特种车辆 | HUNAN UNIDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $121.1K |
| 2025-08-18 | 其他特种车辆 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $123.7K |
| 2025-08-12 | 其他特种车辆 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $98.2K |
| 2025-07-08 | 其他特种车辆 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $91.3K |
| 2025-06-16 | 起重车 | Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | $53.3K |
| 2025-04-21 | 无缝钢管 | CANGZHOU HAOLONG CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $190 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-09 | 其他特种车辆 | Huaxiang International SEZ Co., Ltd. | 柬埔寨 | $86.0K |
| 2025-10-29 | 其他特种车辆 | Phougoen Hungheuong Transport Sole Co., Ltd. | 老挝 | $99.0K |