Son Hung Nam Dinh Trade Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SơN HưNG NAM ĐịNH
4
进口笔数
0
出口笔数
$106.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0601233129 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3W6SJKX |
| 成立日期 | 2022-04-01 |
| 联系地址 | Xóm Xuân Hùng, Xã Giao Xuân, Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SƠN HƯNG NAM ĐỊNH |
| 企业英文名称 | SON HUNG NAM DINH TRADE SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Xuân Hùng, Xã Giao Phúc, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0528898040 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 2 | $62.5K |
| 英国 | 1 | $22.9K |
| 德国 | 1 | $18.8K |
| 俄罗斯 | 1 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agro Lukrum Generandi Rus | 俄罗斯 | 1 | $50.8K | 其他玉米、小麦粉 |
| 994a1f7e3d025dd3bc9c2c53b2e2f970 | 1 | $22.9K | ||
| Citeco Germany E.K. | 德国 | 1 | $18.8K | 其他往复泵、其他食品制剂 |
| OOO Royal Family | 俄罗斯 | 1 | $13.7K | 其他食品制剂、零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-27 | 其他食品制剂 | CITECO GERMANY E.K | 德国 | $7.8K |
| 2023-02-27 | 零售清洁粉剂 | CITECO GERMANY E.K | 德国 | $11.0K |
| 2023-02-24 | 零售清洁粉剂 | OOO ROYAL FAMILY | 俄罗斯 | $2.1K |
| 2023-02-24 | 其他食品制剂 | OOO ROYAL FAMILY | 荷兰 | $11.6K |
| 2023-02-21 | 婴幼儿食品 | AGRO LUKRUM DZHENERANDI RUS | 荷兰 | $50.8K |
| 2023-01-10 | 其他食品制剂 | FRESHWORLD HANDLING LTD | 英国 | $10.1K |
| 2023-01-10 | 零售清洁粉剂 | FRESHWORLD HANDLING LIMITED | 英国 | $4.6K |
| 2023-01-10 | 其他食品制剂 | FRESHWORLD HANDLING LIMITED | 英国 | $8.2K |