Golden Dragon Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dược Phẩm Rồng Vàng
119
进口笔数
0
出口笔数
$16.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101807537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH6Y97S3 |
| 成立日期 | 2005-10-21 |
| 联系地址 | Phòng 4A, tầng 4, tòa nhà Sông Đà 1, ngõ 165 đường Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RỒNG VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN DRAGON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 4A, tầng 4, tòa nhà Sông Đà 1, ngõ 165 đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842432671066 |
| 传真 | 2671066 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 67 | $14.38M |
| 印度 | 51 | $1.97M |
| 美国 | 1 | $115.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Contract Manufacturing And Packaging Services Pty Ltd | 澳大利亚 | 36 | $9.86M | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| Contract Mfg & Packaging Services Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $2.34M | 其他零售药品、其他精油 |
| SHREWTON OVERSEAS PTE. LTD. | 新加坡 | 25 | $2.09M | 变形聚酯单丝纱、其他食品制剂 |
| SRS Life Sciences Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $968.1K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Precise Chemipharma Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $455.5K | 其他零售药品 |
| Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $281.3K | 其他零售药品、维生素药品 |
| Shrewton Oversea Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $91.5K | 其他食品制剂 |
| Precise Chemipharma Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $61.7K | 其他杂环化合物、其他有机化合物 |
| Contract Manufacturing And Packaging Service Pty Ltd | 印度 | 3 | $60.0K | 其他零售药品 |
| Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $55.0K | 其他抗生素、抗生素药品 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 抗生素药品 | SRS LIFE SCIENCES PTE LTD | 印度 | $42.0K |
| 2026-04-24 | 抗生素药品 | SRS LIFE SCIENCES PTE LTD | 印度 | $42.0K |
| 2026-03-25 | 其他零售药品 | CONTRACT MFG & PACKAGING SERVICES PTY LTD | 澳大利亚 | $77.0K |
| 2026-03-25 | 其他零售药品 | CONTRACT MFG & PACKAGING SERVICES PTY LTD | 澳大利亚 | $513.3K |
| 2026-03-25 | 其他零售药品 | CONTRACT MFG & PACKAGING SERVICES PTY LTD | 澳大利亚 | $24.5K |
| 2026-03-25 | 其他零售药品 | CONTRACT MFG & PACKAGING SERVICES PTY LTD | 澳大利亚 | $163.5K |
| 2026-03-19 | 青霉素链霉素药品 | INDCHEMIE HEALTH SPECIALITIES PRIVATE LTD | 印度 | $23.2K |
| 2026-03-10 | 其他食品制剂 | SHREWTON OVERSEAS PTE. LTD. | 澳大利亚 | $3.1K |
| 2026-03-10 | 其他食品制剂 | SHREWTON OVERSEAS PTE. LTD. | 澳大利亚 | $20.9K |
| 2026-02-04 | 其他零售药品 | PRECISE CHEMIPHARMA PRIVATE LTD | 印度 | $50.0K |