Les Vergers du Mekong Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 216 笔 · 主营 混合果蔬汁

越南 · 在业

本地名:Công ty CP Vườn trái Cửu Long

155
进口笔数
216
出口笔数
$2.40M
进口金额
$3.56M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-22
最近出口
39
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $175.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.8K · 2 笔出口 $43.9K · 4 笔2023-11进口 $77.3K · 4 笔出口 $122.6K · 7 笔2023-12进口 $11.6K · 2 笔出口 $95.6K · 5 笔2024-01进口 $34.5K · 3 笔出口 $124.4K · 6 笔2024-02进口 $16.2K · 2 笔出口 $57.0K · 3 笔2024-03进口 $81.0K · 7 笔出口 $58.7K · 3 笔2024-04进口 $50.6K · 4 笔出口 $31.0K · 6 笔2024-05进口 $14.4K · 1 笔出口 $152.3K · 6 笔2024-06进口 $20.8K · 2 笔出口 $85.7K · 6 笔2024-07进口 $122.2K · 5 笔出口 $85.5K · 5 笔2024-08进口 $64.3K · 6 笔出口 $171.1K · 6 笔2024-09进口 $39.2K · 3 笔出口 $34.6K · 4 笔2024-10进口 $60.3K · 5 笔出口 $68.0K · 3 笔2024-11进口 $95.4K · 5 笔出口 $149.5K · 8 笔2024-12进口 $102.3K · 6 笔出口 $88.1K · 6 笔2025-01进口 $85.2K · 4 笔出口 $102.1K · 3 笔2025-02进口 $42.6K · 5 笔出口 $67.8K · 5 笔2025-03进口 $23.1K · 2 笔出口 $64.4K · 4 笔2025-04进口 $111.0K · 5 笔出口 $56.7K · 4 笔2025-05进口 $80.8K · 3 笔出口 $65.1K · 6 笔2025-06进口 $27.3K · 2 笔出口 $110.5K · 5 笔2025-07进口 $13.8K · 2 笔出口 $83.4K · 6 笔2025-08进口 $38.2K · 3 笔出口 $136.7K · 6 笔2025-09进口 $93.1K · 5 笔出口 $87.6K · 5 笔2025-10进口 $95.8K · 4 笔出口 $90.2K · 7 笔2025-11进口 $74.0K · 5 笔出口 $139.5K · 8 笔2025-12进口 $112.9K · 8 笔出口 $122.9K · 8 笔2026-01进口 $13.1K · 2 笔出口 $23.1K · 2 笔2026-02进口 $72.2K · 5 笔出口 $26.6K · 2 笔2026-03进口 $175.1K · 8 笔出口 $92.8K · 6 笔2026-04进口 $18.4K · 1 笔出口 $63.9K · 5 笔2026-05进口 $94.5K · 2 笔出口 $104.7K · 3 笔2026-06进口 $115.1K · 4 笔出口 $130.8K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.8K · 2 笔出口 $43.9K · 4 笔2023-11进口 $77.3K · 4 笔出口 $122.6K · 7 笔2023-12进口 $11.6K · 2 笔出口 $95.6K · 5 笔2024-01进口 $34.5K · 3 笔出口 $124.4K · 6 笔2024-02进口 $16.2K · 2 笔出口 $57.0K · 3 笔2024-03进口 $81.0K · 7 笔出口 $58.7K · 3 笔2024-04进口 $50.6K · 4 笔出口 $31.0K · 6 笔2024-05进口 $14.4K · 1 笔出口 $152.3K · 6 笔2024-06进口 $20.8K · 2 笔出口 $85.7K · 6 笔2024-07进口 $122.2K · 5 笔出口 $85.5K · 5 笔2024-08进口 $64.3K · 6 笔出口 $171.1K · 6 笔2024-09进口 $39.2K · 3 笔出口 $34.6K · 4 笔2024-10进口 $60.3K · 5 笔出口 $68.0K · 3 笔2024-11进口 $95.4K · 5 笔出口 $149.5K · 8 笔2024-12进口 $102.3K · 6 笔出口 $88.1K · 6 笔2025-01进口 $85.2K · 4 笔出口 $102.1K · 3 笔2025-02进口 $42.6K · 5 笔出口 $67.8K · 5 笔2025-03进口 $23.1K · 2 笔出口 $64.4K · 4 笔2025-04进口 $111.0K · 5 笔出口 $56.7K · 4 笔2025-05进口 $80.8K · 3 笔出口 $65.1K · 6 笔2025-06进口 $27.3K · 2 笔出口 $110.5K · 5 笔2025-07进口 $13.8K · 2 笔出口 $83.4K · 6 笔2025-08进口 $38.2K · 3 笔出口 $136.7K · 6 笔2025-09进口 $93.1K · 5 笔出口 $87.6K · 5 笔2025-10进口 $95.8K · 4 笔出口 $90.2K · 7 笔2025-11进口 $74.0K · 5 笔出口 $139.5K · 8 笔2025-12进口 $112.9K · 8 笔出口 $122.9K · 8 笔2026-01进口 $13.1K · 2 笔出口 $23.1K · 2 笔2026-02进口 $72.2K · 5 笔出口 $26.6K · 2 笔2026-03进口 $175.1K · 8 笔出口 $92.8K · 6 笔2026-04进口 $18.4K · 1 笔出口 $63.9K · 5 笔2026-05进口 $94.5K · 2 笔出口 $104.7K · 3 笔2026-06进口 $115.1K · 4 笔出口 $130.8K · 7 笔

工商档案

企业注册号1800379621
企查查编码QVN6DMD1DQ
成立日期2007-09-05
联系地址Lô 17E1, đường số 5, Khu công nghiệp Trà Nóc 1, Phường Trà Nóc, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VƯỜN TRÁI CỬU LONG
企业英文名称LES VERGERS DU MEKONG JOINT - STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 17E1, đường số 5, Khu công nghiệp Trà Nóc 1, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话02923842810
邮箱info@vergersmekong.com.vn
官网www.vergersmekong.com.vn
传真02923841351
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100.404亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
200911冷冻橙汁
200971苹果汁≤20糖度
090122脱因烘焙咖啡
851671家用咖啡茶壶
701090玻璃容器
392321聚乙烯袋
090121烘焙咖啡
392690其他塑料制品
090112脱因咖啡
392350塑料封口件

出口

HS 编码产品
200990混合果蔬汁
200989其他单一果蔬汁
200912橙汁(糖度≤20)
20094120度以下菠萝汁
200931单一柑橘汁
090121烘焙咖啡
200979高糖度苹果汁
200950番茄汁
200799其他果仁制品
200791柑橘类果酱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国55$1.06M
澳大利亚36$684.4K
马来西亚7$171.8K
法国26$159.4K
新加坡8$138.7K
泰国14$113.2K
意大利5$38.5K
西班牙1$14.6K
乌克兰2$13.7K
印度3$3.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国36$1.22M
马来西亚41$868.8K
韩国53$796.2K
柬埔寨10$186.1K
新加坡22$94.8K
菲律宾8$56.5K
俄罗斯3$56.4K
中国香港15$50.4K
越南3$39.7K
毛里求斯1$25.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mildura Fruit Juices Aust. Pty. Ltd.澳大利亚33$678.2K冷冻橙汁、苹果汁≤20糖度
Ruijin Xincheng Technology Co., Ltd.中国13$435.0K聚乙烯袋、其他塑料包装制品
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国4$191.7K汽车座椅零件、家具配件
IRIS GROUP PTE. LTD.新加坡8$138.7K烘焙咖啡、脱因烘焙咖啡
Yunnan Hongchuang Packaging Co., Ltd.中国6$138.4K非瓦楞折叠盒、纸制包装容器
Wellgrow Glass Industry Co., Ltd.泰国13$109.3K玻璃容器、塑料封口件
Iris Capsuling Sdn. Bhd.马来西亚4$101.0K烘焙咖啡、脱因烘焙咖啡
Alfa Bridge Ltd.中国9$89.4K冷冻草莓、其他塑纺箱盒
Cafes Folliet法国6$83.9K脱因咖啡、家用咖啡茶壶
Cafes Folliet S.A.法国12$49.7K脱因烘焙咖啡、脱因咖啡

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DKSH France S.A.法国27$1.11M单一柑橘汁、其他冷冻水果坚果
CR Corp. Corporation韩国21$381.7K20度以下菠萝汁、烘焙咖啡
JG PACIFIC FOODS SDN BHD马来西亚9$378.1K3公斤内绿茶、冷冻马铃薯制品
Farm In Seoul韩国27$319.3K混合果蔬汁、其他单一果蔬汁
CLASSIC FINE FOODS SDN BHD马来西亚14$301.7K其他鲜菊苣、牡蛎
Les Saveurs du Mékong Co., Ltd.越南11$208.1K烘焙咖啡、橙汁(糖度≤20)
Sokanaa S.A.S.法国10$131.3K食用甘蔗、单一柑橘汁
SUPER SAIGON CAFE SDN BHD马来西亚16$129.3K烘焙咖啡、901212
Classic Fine Foods (S) Pte. Ltd.新加坡15$80.0K其他单一果蔬汁、橙汁(糖度≤20)
REPERTOIRE CULINAIRE HONG KONG LTD中国香港18$67.2K其他单一果蔬汁、混合果蔬汁

近期贸易明细

进口(共 155)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18冷冻草莓SHANDONG SINO-WORLD FRUITS & VEGETABLES FOOD CO.,LTD中国$11.9K
2026-06-15聚乙烯袋Ruijin Xincheng Technology Co., Ltd.中国$48.9K
2026-06-03脱因烘焙咖啡Iris Capsuling Sdn. Bhd.马来西亚$16.9K
2026-06-03烘焙咖啡Iris Capsuling Sdn. Bhd.马来西亚$14.9K
2026-06-03烘焙咖啡Iris Capsuling Sdn. Bhd.马来西亚$11.6K
2026-06-02非泡沫橡胶密封件Guangzhou Ruiyi Trading Co., Ltd.中国$60
2026-06-02其他制冷设备Guangzhou Ruiyi Trading Co., Ltd.中国$10.6K
2026-06-02非泡沫橡胶密封件Guangzhou Ruiyi Trading Co., Ltd.中国$180
2026-06-0237.5瓦以下电机Guangzhou Ruiyi Trading Co., Ltd.中国$72
2026-06-02其他塑料制品Guangzhou Ruiyi Trading Co., Ltd.中国$84

出口(共 216)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22烘焙咖啡SUPER SAIGON CAFE SDN BHD—$7.8K
2026-06-13其他单一果蔬汁CLASSIC FINE FOODS INDONESIA—$384
2026-06-13橙汁(糖度≤20)CLASSIC FINE FOODS INDONESIA—$1.8K
2026-06-1320度以下菠萝汁CLASSIC FINE FOODS INDONESIA—$664
2026-06-1320度以下菠萝汁CLASSIC FINE FOODS INDONESIA—$454
2026-06-13苹果汁≤20糖度CLASSIC FINE FOODS INDONESIA—$1.7K
2026-06-13其他单一果蔬汁CLASSIC FINE FOODS INDONESIA—$454
2026-06-13其他单一果蔬汁CLASSIC FINE FOODS INDONESIA—$784
2026-06-13橙汁(糖度≤20)CLASSIC FINE FOODS INDONESIA—$1.1K
2026-06-13其他单一果蔬汁CLASSIC FINE FOODS INDONESIA—$1.4K

相关企业 · 同类产品

Les Vergers du Mekong Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →