Nguyen Hung Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Nguyên Hưng
21
进口笔数
0
出口笔数
$719.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106628926 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXBY1TA7 |
| 成立日期 | 2014-09-03 |
| 联系地址 | Số 37, nhà B, Tổ 25 Tập thể VH Nghệ Thuật, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NGUYÊN HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84978195885 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 853929 | 其他白炽灯 |
| 940290 | 医用家具 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $719.4K |
| 日本 | 1 | $53 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Raytred Biotech Co., Ltd. | 中国 | 13 | $607.1K | 其他诊断试剂、分析仪器 |
| b1fb1a0cc754183cc191cf2b54997e1e | 3 | $75.5K | ||
| Junkang Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.8K | 其他诊断试剂 |
| SHENZHEN JUNMI SMART SCI & TECH CO LTD | 中国香港 | 1 | $123 | 非泡沫橡胶密封件、非不锈钢对焊管件 |
| URIT Medical Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25 | 诊断试剂、分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他诊断试剂 | RAYTRED BIOTECH CO LTD | 中国 | $155 |
| 2026-04-13 | 其他诊断试剂 | RAYTRED BIOTECH CO LTD | 中国 | $85 |
| 2026-04-13 | 其他诊断试剂 | RAYTRED BIOTECH CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-13 | 其他诊断试剂 | RAYTRED BIOTECH CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-13 | 其他诊断试剂 | RAYTRED BIOTECH CO LTD | 中国 | $139 |
| 2026-04-13 | 零售清洁粉剂 | RAYTRED BIOTECH CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 其他诊断试剂 | RAYTRED BIOTECH CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-13 | 其他诊断试剂 | RAYTRED BIOTECH CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-13 | 其他诊断试剂 | RAYTRED BIOTECH CO LTD | 中国 | $515 |
| 2026-04-13 | 其他诊断试剂 | RAYTRED BIOTECH CO LTD | 中国 | $2.0K |